Du học Malaysia là lựa chọn phù hợp cho sinh viên Việt Nam muốn tiếp cận nền giáo dục quốc tế với mức chi phí tối ưu. Không chỉ sở hữu hệ thống đại học phát triển, nhiều trường tại Malaysia còn có chương trình liên kết với Anh, Úc, Mỹ và cấp bằng được công nhận rộng rãi trên thế giới.
Vậy du học Malaysia cần những điều kiện gì? Chi phí một năm bao nhiêu? Xin visa Student Pass có khó không? Học ngành nào, chọn trường nào để có cơ hội việc làm tốt sau tốt nghiệp? Cùng Du học Việt Phương tìm hiểu toàn bộ thông tin cần thiết về lộ trình du học Malaysia từ A-Z trong bài viết dưới đây.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Malaysia:
- Du học Malaysia cần những điều kiện gì?
- Chi phí du học Malaysia bao nhiêu tiền 1 năm?
- Thủ tục xin Visa du học Malaysia có dễ không?
- Danh sách học bổng du học Malaysia đang mở
Nội dung
Toggle1. 5 lý do du học Malaysia được nhiều sinh viên Việt lựa chọn

Malaysia là điểm đến được nhiều sinh viên Việt Nam quan tâm nhờ chi phí hợp lý, chương trình học bằng tiếng Anh và nhiều lựa chọn đào tạo quốc tế. So với Anh, Úc hay Mỹ, Malaysia có lợi thế về khoảng cách địa lý và tổng chi phí du học.
1.1. Chi phí hợp lý
Học phí và sinh hoạt phí tại Malaysia nhìn chung thấp hơn nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc hay Mỹ. Sinh viên cũng có nhiều lựa chọn về trường, chỗ ở và ngành học để phù hợp với ngân sách.
1.2. Học tập bằng tiếng Anh
Nhiều trường đại học tại Malaysia giảng dạy bằng tiếng Anh, đặc biệt là các chương trình dành cho sinh viên quốc tế. Nếu chưa đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, một số trường có chương trình tiếng Anh trước khi vào học chuyên ngành.
Ví dụ, một số chương trình được đăng trên hệ thống EMGS yêu cầu IELTS từ Band 5.0 hoặc các chứng chỉ tương đương.
1.3. Nhiều trường đại học quốc tế
Malaysia có nhiều trường đại học uy tín cùng các cơ sở của đại học nước ngoài như Monash, Nottingham, Heriot-Watt… Sinh viên có nhiều lựa chọn về trường, ngành học và chương trình đào tạo quốc tế.
1.4. Nhiều chương trình liên kết và chuyển tiếp quốc tế
Sinh viên có thể lựa chọn:
- Học toàn bộ chương trình tại Malaysia.
- Học chương trình liên kết với trường nước ngoài.
- Học một phần tại Malaysia rồi chuyển tiếp sang Anh, Úc, Mỹ hoặc quốc gia khác.
- Học tại cơ sở Malaysia của các đại học nước ngoài.
Nhờ đó, sinh viên có thể linh hoạt lựa chọn lộ trình học tập, bằng cấp và chi phí phù hợp với mục tiêu của mình.
1.5. Gần Việt Nam, dễ thích nghi
Malaysia nằm gần Việt Nam, thuận tiện di chuyển và có môi trường sống đa văn hóa. Sinh viên cũng có cơ hội học tập cùng bạn bè đến từ nhiều quốc gia.
Nhìn chung, Malaysia phù hợp với những bạn muốn học bằng tiếng Anh, tiếp cận giáo dục quốc tế, có nhiều lựa chọn về lộ trình học tập nhưng vẫn muốn kiểm soát chi phí du học.
2. Tổng quan hệ thống giáo dục tại Malaysia
Hệ thống giáo dục Malaysia được quản lý bởi Bộ Giáo dục (MOE) và Bộ Giáo dục Bậc cao (MOHE), theo định hướng quốc tế hóa với nhiều chương trình liên kết Anh, Úc, Mỹ. Sinh viên có thể học từ phổ thông đến đại học và sau đại học với lộ trình linh hoạt, chi phí hợp lý và bằng cấp được công nhận toàn cầu.
Hệ thống đào tạo gồm các bậc chính:
- Dự bị đại học: Foundation, A-Level hoặc các chương trình tương đương.
- Cao đẳng: Diploma, phù hợp với sinh viên muốn học thực tế và có thể học tiếp lên đại học.
- Đại học: Chương trình Cử nhân, thường kéo dài khoảng 3–4 năm tùy ngành.
- Sau đại học: Thạc sĩ và Tiến sĩ dành cho sinh viên muốn học chuyên sâu hoặc nghiên cứu.
Malaysia có cả trường công lập và tư thục, trong đó nhiều trường quốc tế giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, phù hợp với sinh viên quốc tế.

3. Điều kiện du học Malaysia
Điều kiện du học Malaysia khá linh hoạt và sẽ phụ thuộc vào bậc học, trường và ngành đăng ký.
Điều kiện cơ bản:
- Bậc đại học: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
- Bậc sau đại học: Tốt nghiệp đại học và đáp ứng yêu cầu của chương trình.
- Học lực: Thông thường từ mức trung bình khá, một số trường và ngành có yêu cầu cao hơn.
- Tiếng Anh: Thường yêu cầu IELTS khoảng 5.0-6.0 hoặc chứng chỉ tương đương, tùy chương trình.
Nếu chưa đủ điều kiện tiếng Anh, sinh viên có thể học khóa tiếng Anh tại trường trước khi bắt đầu chương trình chính.
Một số ngành như Y khoa, Dược, Kỹ thuật và Công nghệ có thể yêu cầu điểm số, môn học và điều kiện đầu vào cao hơn.
Lưu ý: Mỗi trường có yêu cầu tuyển sinh riêng. Vì vậy, nên kiểm tra điều kiện cụ thể của ngành và trường trước khi chuẩn bị hồ sơ.
4. Học phí và chi phí sinh hoạt tại Malaysia

Một trong những lợi thế của du học Malaysia là chi phí học tập và sinh hoạt tương đối hợp lý so với nhiều quốc gia như Anh, Úc hoặc Mỹ.
Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào trường, ngành học, thành phố và cách chi tiêu của mỗi sinh viên.
4.1. Học phí theo bậc học và loại hình trường
Khi du học Malaysia, học phí dao động khá rộng tùy theo loại trường và ngành học:
| Bậc đào tạo | Học phí trung bình (RM/năm) | Ước tính (VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Dự bị Đại học / Tiếng Anh | 10,000 – 25,000 RM | 67 – 167 triệu VNĐ |
| Cao đẳng (Diploma) | 15,000 – 30,000 RM | 100 – 201 triệu VNĐ |
| Đại học (Cử nhân) | 25,000 – 55,000 RM | 167 – 368 triệu VNĐ |
| Sau Đại học (Thạc sĩ) | 30,000 – 50,000 RM | 201 – 335 triệu VNĐ |
| Ngành đặc thù (Y khoa/Dược) | Trên 75,000 RM | Từ 502 triệu VNĐ |
4.2. Chi phí sinh hoạt tại Malaysia hàng tháng
Chi phí sinh hoạt tại Malaysia được đánh giá khá hợp lý so với nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác. Trung bình, du học sinh cần khoảng 1,500 – 2,500 RM/tháng (tương đương khoảng 10 – 17 triệu VNĐ/tháng), tùy theo thành phố và phong cách sinh hoạt.
| Khoản chi | Chi phí trung bình (RM/tháng) | Ước tính (VNĐ/tháng)* |
|---|---|---|
| Nhà ở (Ký túc xá/Căn hộ) | 500 – 1,200 RM | 3.3 – 8 triệu VNĐ |
| Ăn uống | 600 – 900 RM | 4 – 6 triệu VNĐ |
| Đi lại & Internet | 200 – 400 RM | 1.3 – 2.7 triệu VNĐ |
Tỷ giá tham khảo: 1 RM ~ 6.700 VND (tháng 6-2026)
Lưu ý: Mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo. Học phí có thể thay đổi theo từng trường và ngành học; chi phí sinh hoạt cũng phụ thuộc vào nơi ở và nhu cầu cá nhân. Tỷ giá RM/VNĐ thay đổi theo từng thời điểm.
4.3. Du học Malaysia có rẻ hơn Anh, Úc, Mỹ không?
Nhìn chung, tổng chi phí du học Malaysia thấp hơn so với Anh, Úc và Mỹ. Đây là lý do Malaysia phù hợp với những sinh viên muốn học trong môi trường quốc tế nhưng vẫn muốn kiểm soát ngân sách.
Đặc biệt, với các chương trình liên kết và chuyển tiếp, sinh viên có thể học những năm đầu tại Malaysia với chi phí thấp hơn, sau đó chuyển sang Anh, Úc hoặc Mỹ để hoàn thành chương trình.
5. Học bổng du học Malaysia
Malaysia cung cấp nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ chi phí học tập và thu hút nhân tài. Mức học bổng có thể dao động từ hỗ trợ một phần học phí đến toàn phần, tùy theo trường, bậc học và thành tích của sinh viên.
5.1. Các loại học bổng phổ biến
Một số chương trình học bổng du học Malaysia được nhiều sinh viên quan tâm:
- Malaysia International Scholarship (MIS): Dành cho sinh viên quốc tế theo học chương trình sau đại học.
- Malaysian Technical Cooperation Programme (MTCP): Hỗ trợ các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
- Học bổng từ các trường đại học: Áp dụng phổ biến cho bậc Cử nhân và Sau đại học, mức hỗ trợ có thể từ 25% – 100% học phí.
5.2. Điều kiện xin học bổng
Để tăng cơ hội nhận học bổng du học Malaysia, hồ sơ thường cần đáp ứng các tiêu chí:
- Năng lực học thuật: GPA tối thiểu từ 8.0/10
- Trình độ tiếng Anh: Chứng chỉ IELTS ≥ 6.5, hoặc TOEFL/PTE tương đương
- Hồ sơ bổ trợ: Bài luận cá nhân (Personal Statement) nêu rõ mục tiêu nghề nghiệp và ít nhất 02 thư giới thiệu từ giáo viên/cấp trên.
5.3. Kinh nghiệm săn học bổng Malaysia
Một số cách giúp tăng khả năng nhận học bổng:
- Chuẩn bị hồ sơ sớm, thường trước kỳ nhập học 3-6 tháng.
- Đầu tư vào bài luận cá nhân, thể hiện rõ mục tiêu học tập và định hướng nghề nghiệp.
- Bổ sung thành tích ngoại khóa, nghiên cứu hoặc hoạt động cộng đồng để tạo lợi thế.
Với nhiều lựa chọn học bổng cùng mức hỗ trợ linh hoạt, du học Malaysia là giải pháp giúp sinh viên giảm áp lực tài chính nhưng vẫn tiếp cận môi trường giáo dục quốc tế.
6. Thủ tục & visa du học Malaysia (Student Pass)
Sinh viên quốc tế muốn học tập tại Malaysia cần xin Student Pass. Hồ sơ thường được trường hỗ trợ nộp thông qua hệ thống EMGS. Sau khi hồ sơ được xét duyệt, sinh viên nhận Visa Approval Letter (VAL) và thực hiện các bước cần thiết để nhập cảnh Malaysia.
6.1. Quy trình xin visa du học Malaysia
Để xin visa du học Malaysia, sinh viên cần thực hiện các bước cơ bản như sau:
Quy trình xin Visa du học Malaysia (Student Pass)
🟠 01. Nhận thư mời nhập học
Offer Letter
Sinh viên chuẩn bị hồ sơ gồm học bạ, bảng điểm, bằng cấp,hộ chiếu và chứng chỉ tiếng Anh (nếu có) để nộp cho trường tại Malaysia.
🟠 02. Trường nộp hồ sơ lên EMGS
Student Pass Application
Trường sẽ đại diện sinh viên đăng ký hồ sơ Student Pass trên hệ thống EMGS sau khi được nhận vào học.
🟠 03. Khám sức khỏe
Medical Check-up
Sinh viên khám sức khỏe tại cơ sở được EMGS chấp thuận và bổ sung kết quả vào hồ sơ.
🟠 04. Nhận Visa Approval Letter
VAL
EMGS xét duyệt hồ sơ và cấp VAL.
Thời gian xử lý thường khoảng 4-6 tuần.
🟠 05. Dán Visa nhập cảnh
Single Entry Visa – SEV
Sinh viên sử dụng VAL để xin visa nhập cảnh một lần tại cơ quan đại diện Malaysia ở Việt Nam.
🟠 06. Hoàn tất Student Pass
Arrive Malaysia
Sau khi nhập cảnh, trường hỗ trợ hoàn tất thủ tục cấp thẻ sinh viên và giấy phép lưu trú.
6.2. Lưu ý khi xin visa
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: hộ chiếu, ảnh thẻ, bảng điểm, giấy khám sức khỏe, chứng minh tài chính, thư mời nhập học.
- Duy trì tỷ lệ chuyên cần cao sau khi nhập học để đảm bảo visa du học Malaysia không gặp vấn đề.
- Thời gian xử lý và giấy tờ cần chuẩn bị có thể thay đổi tùy trường, chương trình học và thời điểm nộp hồ sơ. Vì vậy, nên chuẩn bị hồ sơ sớm và làm theo hướng dẫn mới nhất của trường.
7. Chương trình du học Malaysia liên kết và chuyển tiếp

7.1. Chương trình chuyển tiếp
Sinh viên học giai đoạn đầu tại Malaysia để tích lũy tín chỉ, sau đó chuyển tiếp sang nước thứ ba để hoàn thành chương trình. Nội dung đào tạo, giáo trình và đánh giá thường theo chuẩn của trường gốc.
Lộ trình phổ biến
- 2+1 / 1+2 (Anh, Úc):
- Học 1-2 năm tại Malaysia + 1-2 năm tại Anh/Úc.
- Hỗ trợ tăng tỷ lệ đậu visa và tiết kiệm chi phí.
- 2+2 / 1+3 (Mỹ, Canada):
- Học tại Malaysia trước, sau đó chuyển tiếp sang Mỹ/Canada (chương trình thường gọi là ADTP – American Degree Transfer Program).
7.2. Chương trình liên kết học toàn bộ tại Malaysia (3+0 / 4+0)
Sinh viên học toàn bộ chương trình tại Malaysia nhưng nhận bằng quốc tế do trường đối tác cấp. Đặc điểm:
- Học 100% tại Malaysia
- Nhận bằng gốc từ trường nước ngoài
- Không ghi địa điểm học tại Malaysia trên bằng
7.3. Cơ sở của đại học nước ngoài tại Malaysia (International Branch Campus)
Đây là các cơ sở trực thuộc trực tiếp của đại học top thế giới đặt tại Malaysia. Sinh viên học như sinh viên chính quy của trường gốc.
Ưu điểm:
- Chương trình và giảng viên đồng bộ với cơ sở chính
- Có thể chuyển tiếp sang Anh/Úc dễ dàng
- Bằng cấp không khác cơ sở chính
Việc hiểu rõ cấu trúc chương trình ngay từ đầu sẽ giúp sinh viên lựa chọn được lộ trình phù hợp, tránh gián đoạn học tập và tối ưu chi phí du học.
8. Các trường đại học tốt tại Malaysia

| University | QS World Ranking (2026) | QS Asia Ranking | |
| 1 | University Malaya (UM) | 58 | 12 |
| 2 | University Kebangsaan Malaysia (UKM) | 126 | 26 |
| 3 | University Science Malaysia (USM) | 134 | 37 |
| 4 | University Putra Malaysia (UPM) | 134 | 20 |
| 5 | University Technology Malaysia (UTM) | 153 | 28 |
| 6 | University Technology PETRONAS (UTP) | 251 | 53 |
| 7 | Taylor’s University | 253 | 36 |
| 8 | UCSI University | 269 | 45 |
| 9 | Sunway University | 410 | 74 |
| 10 | University Utara Malaysia (UUM) | 491 | 79 |
| 11 | INTI International University | 509 | 170 |
| 12 | University Technology MARA – UiTM | 542 | 101 |
| 13 | University Tenaga Nasional (UNITEN) | 551 | 146 |
| 14 | Management and Science University | 597 | 129 |
| 15 | Asia Pacific University of Technology and Innovation (APU) | 597 | 190 |
| 16 | University Malaysia Pahang (UMPSA) | 609 | 159 |
| 17 | International Islamic University Malaysia (IIUM) | 613 | 133 |
| 18 | Lincoln University College, Malaysia | 638 | 185 |
| 19 | SEGi University | 731-740 | 451-460 |
| 20 | University Tunku Abdul Rahman (UTAR) | 791-800 | 131 |
| 21 | University Malaysia Terengganu (UMT) | 801-850 | 195 |
| 22 | University Pendidikan Sultan Idris (UPSI) | 851-900 | 165 |
| 23 | Multimedia University (MMU) | 851-900 | 207 |
| 24 | University of Cyberjaya | 951-1000 | 621-640 |
| 25 | University Malaysia Sarawak (UNIMAS) | 1001-1200 | 226 |
| 26 | University Malaysia Sabah (UMS) | 1001-1200 | 243 |
| 27 | Universiti Tun Hussein Onn Malaysia (UTHM) | 1001-1200 | 248 |
| 28 | University Malaysia Perlis (UniMAP) | 1001-1200 | 341 |
| 29 | University Kuala Lumpur (UniKL) | 1201-1400 | 400 |
| 30 | Universiti Malaysia Kelantan | 1201-1400 | 501-520 |
| 31 | Universiti Teknikal Malaysia Melaka – UTeM | 1201-1400+ | 501-520+ |
| 32 | Universiti Sultan Zainal Abidin | 1401+ | 641-660 |
9. Nên du học Malaysia ngành nào tốt?

| Nhóm ngành | Trường đào tạo | Lợi thế nổi bật | Cơ hội nghề nghiệp / Chuyển tiếp |
|---|---|---|---|
| Quản trị Du lịch & Khách sạn | Taylor’s University, Sunway University, HELP University |
|
|
| Công nghệ thông tin & Khoa học máy tính | Asia Pacific University (APU), Taylor’s University, Sunway University, Monash University Malaysia |
|
|
| Kinh doanh – Tài chính – Kế toán | Taylor’s University, UCSI University, Monash Malaysia, Heriot-Watt University Malaysia |
|
|
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering) | University of Malaya (UM), Universiti Teknologi Malaysia (UTM), University of Southampton Malaysia |
|
|
| Y dược & Khoa học sức khỏe | International Medical University (IMU), MAHSA University, Monash University Malaysia |
|
|
Việc lựa chọn đúng ngành ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí học tập và mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh.
10. Cơ hội việc làm và làm thêm khi du học tại Malaysia

10.1. Làm thêm khi đang học
Du học Malaysia có được làm thêm không? Sinh viên quốc tế du học Malaysia được phép làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ hoặc kỳ nghỉ lễ kéo dài hơn 7 ngày. Công việc thường là trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng tiện lợi hoặc trợ lý trong trường học.
10.2. Cơ hội thực tập
Nhiều trường đại học tích hợp chương trình thực tập (Internship), giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế, phát triển kỹ năng và nâng cao cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
10.3. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
Với bằng cấp được công nhận quốc tế và kinh nghiệm thực tập, sinh viên có thể tìm kiếm cơ hội làm việc tại Malaysia hoặc các quốc gia khác, tùy theo ngành học và quy định về lao động của từng nước.
11. Kinh nghiệm & câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nếu chưa có chứng chỉ IELTS/TOEFL, sinh viên có thể đăng ký khóa tiếng Anh dự bị (Intensive English Program) tại trường trước khi vào chương trình chính thức. Sau khi hoàn thành và đạt chuẩn đầu ra, sinh viên có thể chuyển tiếp lên học chuyên ngành.
Có. Nhiều trường tại Malaysia có chương trình liên kết quốc tế, cho phép sinh viên học một phần chương trình tại Malaysia và chuyển tiếp sang các trường đối tác ở Anh, Úc, Mỹ hoặc các quốc gia khác với chi phí tối ưu hơn.
Quy định chứng minh tài chính khi du học Malaysia thường linh hoạt hơn so với nhiều quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, sinh viên vẫn cần chuẩn bị hồ sơ tài chính theo yêu cầu của trường và cơ quan nhập cư Malaysia.
Có. Khám sức khỏe là bước bắt buộc trong quy trình xin Student Pass nhằm đảm bảo sinh viên đáp ứng yêu cầu sức khỏe theo quy định trước khi nhập học tại Malaysia.
12. Công ty du học Malaysia uy tín tại TP.HCM
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Du học Việt Phương là đơn vị đồng hành cùng nhiều học sinh, sinh viên trong hành trình lựa chọn trường, chuẩn bị hồ sơ và du học tại Malaysia. Công ty kết nối với các trường đại học, học viện quốc tế, hỗ trợ sinh viên xây dựng lộ trình học tập phù hợp với mục tiêu cá nhân và định hướng nghề nghiệp.
Khi lựa chọn Du học Việt Phương, sinh viên được hỗ trợ toàn diện trong quá trình chuẩn bị du học, bao gồm:
- Tư vấn 1:1 để lựa chọn trường, ngành học phù hợp với năng lực và mục tiêu cá nhân.
- Xây dựng lộ trình học tập, kế hoạch tài chính và thời gian nhập học phù hợp.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập, hồ sơ tài chính và thủ tục visa.
- Cập nhật thông tin học bổng, chương trình đào tạo từ các trường đối tác.
- Hỗ trợ các bước trước và sau khi nhập học như đăng ký ký túc xá, chuẩn bị hành trang du học và kết nối với nhà trường.
Với sự đồng hành từ đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, Du học Việt Phương giúp sinh viên chuẩn bị hành trình du học Malaysia thuận lợi, rõ ràng và phù hợp với định hướng tương lai.
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
- Văn phòng TP.HCM
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/

