Du học Malaysia hết bao nhiêu tiền? Tổng chi phí chi tiết

Chi phí du học Malaysia
5/5 - (63 bình chọn)

Du học Malaysia đang trở thành lựa chọn được nhiều sinh viên Việt Nam quan tâm nhờ mức chi phí hợp lý, chất lượng đào tạo quốc tế và cơ hội nhận bằng cấp từ các trường đại học uy tín. Tuy nhiên, để có sự chuẩn bị tốt nhất, việc nắm rõ chi phí du học Malaysia năm 2026 là bước quan trọng, bao gồm học phí, sinh hoạt phí, visa, bảo hiểm và các khoản phát sinh trong quá trình học tập.

Trong bài viết này, Du học Việt Phương sẽ cập nhật chi tiết các khoản chi phí cần chuẩn bị khi du học Malaysia, giúp sinh viên và gia đình dễ dàng dự toán ngân sách, lựa chọn lộ trình phù hợp và chủ động hơn trong kế hoạch học tập quốc tế.

Xem thêm các bài chia sẻ về du học Malaysia:

1. Tổng quan về du học Malaysia 

Malaysia là điểm đến du học nổi bật tại châu Á
Malaysia là điểm đến du học nổi bật tại châu Á

Malaysia hiện là một trong những điểm đến du học được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ hệ thống giáo dục phát triển, môi trường học tập đa văn hóa và nhiều chương trình đào tạo liên kết với các trường đại học tại Anh, Úc và Mỹ. Thông qua các chương trình này, sinh viên có thể học tập tại Malaysia, nhận bằng cấp quốc tế hoặc chuyển tiếp sang các quốc gia khác để hoàn thành lộ trình học tập.

Bên cạnh lợi thế về chất lượng đào tạo, chi phí du học Malaysia cũng là yếu tố khiến quốc gia này trở nên hấp dẫn đối với sinh viên Việt Nam. So với các quốc gia như Singapore, Úc, Mỹ hay Canada, Malaysia có mức học phí và sinh hoạt phí dễ tiếp cận hơn, giúp sinh viên giảm áp lực tài chính nhưng vẫn được trải nghiệm môi trường giáo dục quốc tế.

Nhờ sự kết hợp giữa chi phí hợp lý, đa dạng lựa chọn trường học và cơ hội tiếp cận các chương trình đào tạo quốc tế, Malaysia đang trở thành phương án phù hợp cho những sinh viên muốn xây dựng lộ trình du học hiệu quả về mặt ngân sách.

>> Xem thêm: 7 Kinh nghiệm không thể bỏ qua khi du học Malaysia

2. Học phí du học Malaysia  

2.1. Học phí bậc cử nhân, sau đại học

Học phí du học Malaysia dành cho sinh viên quốc tế có sự khác nhau tùy thuộc vào bậc học, ngành đào tạo, trường đại học và chương trình lựa chọn. Nhìn chung, mức học phí tại Malaysia được đánh giá là cạnh tranh hơn so với nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác.

  • Bậc cử nhân (Undergraduate): khoảng 20.000 – 60.000 RM/năm
  • Bậc sau đại học (Thạc sĩ): khoảng 30.000 – 50.000 RM/năm

Các ngành như Y khoa, Nha khoa, Kỹ thuật thường có học phí cao hơn, trong khi nhóm ngành Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin có mức chi phí dễ tiếp cận hơn.

Nhìn chung, học phí tại Malaysia thấp hơn so với nhiều quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc, Mỹ hoặc Canada, đặc biệt với các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế.

2.2. Học phí chương trình liên kết quốc tế tại Malaysia

Các chương trình liên kết quốc tế như 3+0, 2+1 cho phép sinh viên học toàn bộ hoặc một phần chương trình tại Malaysia và nhận bằng từ các trường đại học đối tác tại Anh, Úc hoặc quốc gia khác.

Hình thức này giúp tối ưu chi phí so với du học toàn phần tại nước ngoài, đồng thời mang lại cơ hội tiếp cận môi trường giáo dục quốc tế.

Ví dụ, một số chương trình tại INTI International University có mức học phí tham khảo:

Các chương trình liên kết phù hợp với sinh viên muốn cân bằng giữa mục tiêu nhận bằng quốc tế và khả năng tài chính, tuy nhiên chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào ngành học, trường đối tác và lộ trình đào tạo.

3. Chi phí hàng tháng cho du học sinh Malaysia

Chi phí sinh hoạt tại Malaysia phụ thuộc vào thành phố học tập, loại hình nhà ở và thói quen chi tiêu của từng sinh viên. Trung bình, du học sinh quốc tế cần chuẩn bị khoảng 1.800 – 3.000 RM/tháng (tương đương khoảng 12 – 20 triệu VND/tháng) cho các khoản sinh hoạt cơ bản.

3.1. Nhà ở

Loại hình Chi phí (RM/tháng) Tương đương (VND)
Ký túc xá trường 200 – 800 1,34 – 5,36 triệu
Thuê phòng/ở ghép 400 – 1.200 2,68 – 8,04 triệu
Thuê phòng riêng/căn hộ 800 – 1.500+ 5,36 – 10 triệu+

Chi phí nhà ở thường cao hơn tại Kuala Lumpur, Selangor và các khu vực tập trung nhiều trường đại học quốc tế. Lựa chọn ở ghép hoặc ký túc xá giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể.

3.2. Ăn uống

Nội dung Chi phí (RM/tháng) Tương đương (VND)
Ăn uống hàng tháng 600 – 1.000 4,02 – 6,7 triệu

Một số mức giá tham khảo:

  • Sữa (1L): khoảng 7 RM
  • Bánh mì (500g): khoảng 3 – 4 RM
  • Trứng (12 quả): khoảng 7 RM
  • Thịt gà (1kg): khoảng 18 – 20 RM

Sinh viên ăn tại căn tin trường, quán ăn địa phương hoặc tự nấu có thể kiểm soát chi phí tốt hơn.

3.3. Đi lại, internet và tiện ích

Khoản mục Chi phí (RM/tháng) Tương đương (VND)
Phương tiện công cộng 100 – 250 670.000 – 1,68 triệu
Điện nước, internet, điện thoại 150 – 300 1 – 2 triệu

3.4. Chi tiêu cá nhân và giải trí

Khoản mục Chi phí (RM/tháng) Tương đương (VND)
Cá nhân, mua sắm, giải trí 200 – 500 1,34 – 3,35 triệu

Tổng chi phí sinh hoạt tại Malaysia: khoảng 1.800 – 3.000 RM/tháng (tương đương khoảng 12 – 20 triệu VND/tháng).

Sinh viên có thể tiết kiệm hơn nếu lựa chọn ký túc xá, ở ghép, sử dụng phương tiện công cộng và duy trì lối sống phù hợp với ngân sách. Ngược lại, chi phí có thể cao hơn nếu học tập tại các khu vực trung tâm hoặc lựa chọn nhà ở riêng.

Đăng ký ngay

4. Bảo hiểm y tế dành cho du học sinh quốc tế

Sinh viên cần có bảo hiểm y tế khi du học ở Malaysia
Sinh viên cần có bảo hiểm y tế khi du học ở Malaysia

Sinh viên quốc tế tại Malaysia bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế để được cấp visa hợp lệ.

  • Chi phí: khoảng 705 – 1.410 RM/năm (tương đương 4,7 – 9,5 triệu VND/năm)

Gói bảo hiểm cơ bản thường bao gồm:

  • Khám chữa bệnh thông thường
  • Tai nạn, cấp cứu
  • Chi phí nhập viện
  • Một số quyền lợi y tế mở rộng

Sinh viên nên ưu tiên sử dụng dịch vụ y tế trong trường hoặc các cơ sở liên kết để tối ưu chi phí và thuận tiện trong quá trình học tập.

5. Chi phí làm hồ sơ, visa và các thủ tục liên quan

Để nhập học tại Malaysia, sinh viên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và xin cấp visa du học (student pass). Các khoản chi phí chính bao gồm:

  • Lệ phí xử lý hồ sơ tại EMGS: khoảng 1.175 – 1.880 RM/lần đăng ký
  • Phí visa sinh viên: từ 282 – 564 RM/năm
  • Phí dịch thuật và công chứng giấy tờ: từ 24 – 47 V/trang 

Tổng chi phí dành cho thủ tục visa du học malaysia và hồ sơ khoảng 1.481 – 2.491RM (khoảng 9,9 – 16,7 triệu VND)

6. Chi phí học ngoại ngữ (nếu cần)

Trong trường hợp chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào về tiếng Anh (IELTS/TOEFL), sinh viên cần tham gia khóa tiếng Anh dự bị trước khi vào chương trình chính.

Đây là khoản chi phí thường bị bỏ sót khi lập kế hoạch tài chính, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách.

6.1. Khi nào bạn cần học thêm tiếng Anh tại Malaysia?

Để đáp ứng điều kiện du học Malaysia, du học sinh cần đáp ứng:

  • IELTS từ 5.5 – 6.5 tùy ngành học và cấp học
  • TOEFL iBT từ 60 – 80 điểm

Nếu chưa đạt yêu cầu đầu vào về tiếng Anh, du học sinh cần tham gia khóa tiếng Anh học thuật tại trung tâm ngôn ngữ của trường hoặc các đối tác đào tạo được công nhận. Nhiều sinh viên quốc tế cũng lựa chọn du học tiếng Anh ở Malaysia để nâng cao ngoại ngữ và làm quen với môi trường học tập quốc tế trước khi bắt đầu chương trình chính khóa.

Lưu ý: yêu cầu đầu vào có sự khác nhau giữa các trường, ngành học và bậc học. Hãy kiểm tra thông tin trên web trường hoặc liên hệ ngay với du học Việt Phương để được hỗ trợ thông tin nhanh nhất. 

6.2. Chi phí các khóa học tiếng Anh tại Malaysia (tham khảo)

Loại chương trình Thời gian học Chi phí (RM)
Khóa tiếng Anh cơ bản 2 – 3 tháng 3,700 – 5,500 RM
Khóa tiếng Anh tăng cường 4 – 6 tháng 6,900 – 9,300 RM
Luyện thi IELTS tại Malaysia 1 – 2 tháng 700 – 1,400 RM/khóa
Lệ phí thi IELTS chính thức 1 lần 950 – 1,200 RM/lần thi

7. Vé máy bay và chi phí di chuyển quốc tế

Vé máy bay từ Việt Nam sang Malaysia không quá đắt đỏ. Nếu đặt vé sớm hoặc săn các chương trình khuyến mãi từ các hãng hàng không như AirAsia, VietJet, Batik Air, bạn có thể mua vé với mức giá từ 1.5 triệu VND – 3 triệu VND. Từ sân bay quốc tế Kuala Lumpur, sinh viên có thể di chuyển đến ký túc xá hoặc nơi ở bằng taxi, Grab hoặc tàu điện, với chi phí từ 47 – 141 RM.

Lưu ý: phí vé máy bay sẽ tuỳ thuộc vào thời gian, địa điểm khởi hành. Hãy kiểm tra thông tin giá vé vào thời điểm bạn bay, để có được những trải nghiệm du học Malay tốt nhất. 

8. Tổng chi phí du học Malaysia 

Dưới đây là tổng hợp chi phí du học Malaysia giúp bạn dễ dàng ước tính ngân sách mỗi năm.

Nội dung Chi phí Quy đổi VND Ghi chú
Học phí cử nhân 20.000 – 60.000 RM/năm ~134 – 402 triệu/năm Tùy ngành & trường
Học phí sau đại học 30.000 – 50.000 RM/năm ~201 – 335 triệu/năm Tùy ngành & trường
Sinh hoạt phí 1.800 – 3.000 RM/tháng ~12 – 20 triệu/tháng Nhà ở, ăn uống, đi lại
Bảo hiểm y tế 705 – 1.410 RM/năm ~4,7 – 9,5 triệu/năm Bắt buộc
Visa & hồ sơ 1.481 – 2.491 RM/lần ~9,9 – 16,7 triệu Khi nhập học
Khóa tiếng Anh (nếu có) 3.700 – 9.300 RM/khóa ~24,8 – 62,3 triệu 2-6 tháng
Vé máy bay ~1,5 – 3 triệu/lượt Tùy thời điểm

Tổng chi phí du học Malaysia khoảng: 400 – 750 triệu VND/năm 

  • Có thể thay đổi theo nhu cầu chi tiêu cá nhân
  • Có thể tiết kiệm nếu sống tối giản (ký túc xá, tự nấu ăn, hạn chế chi tiêu giải trí)
  • Phụ thuộc vào thành phố học tập (Kuala Lumpur thường cao hơn các khu vực khác)
  • Phụ thuộc vào ngành học và trường đại học (một số ngành có học phí cao hơn)
  • Có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ giá RM/VND tại thời điểm thanh toán
  • Mức chi thực tế sẽ khác nhau tùy theo lối sống của từng sinh viên

Lưu ý:

  • Tỷ giá được sử dụng là 1RM ~ 6.700 VND (tính đến tháng 4-2026).
  • Chi phí được quy đổi sang Việt Nam đồng (VND) chỉ mang tính chất tham khảo. Mức học phí và chi phí thực tế sẽ được tính theo tỷ giá Đô la Malaysia (RM) tại thời điểm thanh toán hoặc chuyển đổi. Do đó, số tiền có thể thay đổi tùy theo biến động tỷ giá.
  • Để được cập nhật thông tin mới nhất và tư vấn chi tiết theo hồ sơ cá nhân, vui lòng liên hệ Du học Việt Phương để được hỗ trợ miễn phí nhanh nhất.

9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí du học Malaysia

Du học Malaysia cần bao nhiêu tiền? Ngoài tổng chi phí, sinh viên cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí để lập kế hoạch tài chính hợp lý. Ba yếu tố chính gồm:

9.1. Ngành học 

Bên cạnh loại trường, ngành học cũng quyết định một phần lớn đến tổng chi phí du học Malaysia. Học phí các ngành học ở Malaysia có sự khác nhau như sau: 

  • Kỹ thuật, y khoa, kiến trúc: 33.760 – 70.500 RM/năm
  • Kinh tế, xã hội, truyền thông: 18.800 – 37.600 RM/năm
  • Nghệ thuật, thiết kế: Phát sinh thêm chi phí vật liệu, phần mềm, dự án thực hành.

Du học Malaysia nên chọn ngành gì? Bạn nên tìm hiểu kỹ về học phí các ngành học tại Malaysia để tránh bị động về tài chính trong quá trình học, điều này rất quan trọng để ngân sách chi phí du học Malaysia luôn được kiểm soát.

9.2. Vị trí địa lý của trường học

Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi tìm hiểu về chi phí du học Malaysia là vị trí địa lý của trường đại học tại Malaysia. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt hàng tháng, bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân

  • Khu đô thị lớn (Kuala Lumpur, Selangor, Penang): Là nơi tập trung nhiều trường quốc tế và đại học hàng đầu. Tuy nhiên, chi phí thuê nhà và sinh hoạt tại đây cao hơn, dao động từ 2.350 – 3.290 RM/tháng.
  • Các thành phố vừa và nhỏ (Johor Bahru, Melaka, Perlis): Có mức sống dễ chịu hơn, chi phí thuê nhà và thực phẩm rẻ hơn, chỉ khoảng 1.410 – 2.115 RM/tháng. 

Chọn trường ở khu vực có mức sống phù hợp sẽ giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn trong suốt hành trình du học Malaysia.

Tóm lại, loại trường học, ngành học và vị trí địa lý của trường là ba yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến tổng chi phí du học Malaysia. Việc hiểu rõ từng yếu tố này sẽ giúp bạn có kế hoạch du học thông minh, phù hợp với ngân sách của bản thân và gia đình. 

10. So sánh chi phí du học Malaysia với các quốc gia khác

Để giúp bạn hình dung rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh chi phí du học Malaysia với các quốc gia khác:

So sánh chi phí du học Malaysia với các quốc gia khác
So sánh chi phí du học Malaysia với các quốc gia khác

Nguồn: Malaysia Is 3 Times Cheaper Than Australia For International Students

So với các quốc gia như Anh, Mỹ hay Úc, chi phí du học Malaysia thường thấp hơn đáng kể, giúp sinh viên Việt Nam tiếp cận nền giáo dục quốc tế với mức ngân sách hợp lý hơn.

Bên cạnh đó, các chương trình chuyển tiếp tại Malaysia cho phép sinh viên học một phần hoặc toàn bộ chương trình tại đây trước khi nhận bằng từ các trường đối tác quốc tế, giúp tiết kiệm chi phí và mở rộng cơ hội học tập.

Với lợi thế về chi phí, chất lượng đào tạo, vị trí địa lý thuận lợi và môi trường đa văn hóa, Malaysia là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn du học quốc tế với ngân sách tối ưu.

11. Công ty tư vấn du học Malaysia uy tín tại HCM

du học Malaysia cùng Việt Phương
du học Malaysia cùng Việt Phương

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Việt Phương là đơn vị đồng hành cùng nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam trên hành trình lựa chọn trường, chuẩn bị hồ sơ và hiện thực hóa mục tiêu du học. Sở hữu mạng lưới kết nối với nhiều trường đại học, học viện tại Malaysia, Việt Phương hỗ trợ sinh viên tiếp cận thông tin chính xác và lựa chọn lộ trình học tập phù hợp.

Khi lựa chọn Việt Phương, sinh viên sẽ được hỗ trợ:

  • Tư vấn 1:1 cùng chuyên viên để xác định lộ trình du học phù hợp.
  • Tư vấn chọn trường, chọn ngành dựa trên năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập, tài chính và thủ tục xin visa.
  • Cập nhật thông tin học bổng và chương trình tuyển sinh từ các trường đối tác.
  • Hỗ trợ xuyên suốt từ khâu chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn, đăng ký ký túc xá đến khi nhập học.

Với sự đồng hành của Việt Phương, du học sinh có thể chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị, hạn chế những sai sót không đáng có và sẵn sàng bước vào môi trường học tập quốc tế.

Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:

  • Văn phòng TP.HCM
    • Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
    • Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
  • Hotline: 0944 535 956
  •  Website: https://duhocmalaysia.com.vn/ Đăng ký ngay

 

Chia Sẻ :

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng Ký Nhận Tư Vấn Miễn Phí

Quan tâm du học Malaysia? Để lại thông tin, chuyên viên Việt Phương sẽ liên hệ tư vấn nhanh nhất!