Du học Úc luôn nằm trong top lựa chọn hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục đẳng cấp, bằng cấp được công nhận toàn cầu và cơ hội việc làm – định cư rộng mở sau tốt nghiệp. Úc hiện có 9 trường đại học nằm trong top 100 thế giới, cùng hệ thống đào tạo thực tiễn, sát với nhu cầu doanh nghiệp.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa kế hoạch du học Úc, bạn cần hiểu rõ: điều kiện đầu vào, chi phí du học Úc, yêu cầu visa, ngành học phù hợp và lộ trình chuẩn bị hồ sơ. Bài viết này du học Việt Phương sẽ giúp bạn nắm toàn bộ thông tin mới nhất và chính xác, đặc biệt phù hợp cho học sinh – sinh viên Việt Nam đang có kế hoạch du học Úc.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Úc:
- [Cập nhật] Chi phí du học Úc 2026 – 2027 cần bao nhiêu?
- Điều kiện du học Úc 2026: Cần học lực, tài chính bao nhiêu?
- Visa du học Úc 2026: Điều kiện, chi phí, kinh nghiệm hồ sơ
Nội dung
Toggle1. Tại sao nên chọn du học Úc?
Khám phá du học Úc cùng Việt Phương
Úc không chỉ nổi tiếng với môi trường sống an toàn, đa văn hóa mà còn sở hữu nhiều lợi thế vượt trội
- Bằng cấp danh giá: Úc sở hữu 9 trường Đại học lọt Top 100 thế giới (QS 2026). Bằng cấp được công nhận toàn cầu, mở rộng cơ hội nghề nghiệp tại bất cứ quốc gia nào.
- Chính sách ở lại làm việc: Sinh viên tốt nghiệp được ở lại từ 2 – 5 năm để tích lũy kinh nghiệm. Nếu học tại các vùng Regional, thời gian này có thể kéo dài hơn.
- Được phép làm thêm: Mức lương trung bình theo giờ từ AUD 20 – AUD 30 . Sinh viên được làm thêm 48 giờ/2 tuần, đủ để trang trải phần lớn phí sinh hoạt.
- Lợi thế định cư: Chính phủ Úc đang ưu tiên xét duyệt định cư cho các ngành đang thiếu hụt nhân lực như: Y tế, Giáo dục, CNTT và Kỹ thuật.
Du học Úc không chỉ mang lại nền giáo dục chất lượng cao mà còn mở ra cơ hội việc làm, định cư và phát triển lâu dài. Với chi phí hợp lý, chính sách visa linh hoạt và môi trường sống lý tưởng, Úc xứng đáng là điểm đến du học hàng đầu cho sinh viên Việt Nam.
>>> Xem thêm: Du học Úc – Cập nhật danh sách trường Úc Visa ưu tiên

2. Điều kiện du học Úc mới nhất

Để du học Úc, sinh viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản về học vấn, tiếng Anh và hồ sơ theo quy định hiện hành.
Để đủ điều kiện du học Úc, sinh viên Việt Nam cần đáp ứng các yêu cầu bắt buộc về trường học, học vấn, tiếng Anh, tài chính và hồ sơ visa như sau:
2.1. Thư mời nhập học CoE
Ứng viên phải có thư xác nhận nhập học (Confirmation of Enrolment – CoE) từ một trường Đại học, Cao đẳng hoặc Học viện được công nhận tại Úc trước khi nộp hồ sơ xin visa du học.
2.2. Điều kiện học vấn
Tùy bậc học, yêu cầu học vấn sẽ khác nhau:
- Dự bị đại học: Hoàn thành lớp 11 tại Việt Nam, học lực trung bình khá trở lên.
- Cao đẳng/Đại học: Tốt nghiệp THPT, GPA thường từ 6.5 trở lên (tùy trường và ngành).
- Sau đại học (Thạc sĩ): Tốt nghiệp Đại học đúng hoặc gần ngành; một số ngành yêu cầu kinh nghiệm làm việc từ 1 – 2 năm.
2.3. Điều kiện tiếng Anh
Du học úc cần IELTS bao nhiêu? Hầu hết các chương trình du học Úc yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, phổ biến nhất là:
| Bậc học | GPA | IELTS |
| Trung học | 6.5+ | Không bắt buộc |
| Dự bị đại học | 6.0+ | 5.0–5.5 |
| Đại học | 6.5+ | 6.0+ |
| Sau đại học | 6.5+ | 6.0–6.5 |
Trường hợp chưa đáp ứng đủ yêu cầu tiếng Anh, sinh viên có thể đăng ký học khóa tiếng Anh dự bị tại Úc trước khi bước vào chương trình chính, hoặc lựa chọn du học tiếng Anh tại Philippines.
Lưu ý: Mỗi ngành học và mỗi trường sẽ có yêu cầu khác nhau về GPA và IELTS. Vui lòng liên hệ Du học Việt Phương để được tư vấn và cập nhật thông tin mới nhất.
2.4. Điều kiện tài chính
Du học Úc có chứng minh tài chính hay không? Sinh viên cần chứng minh đủ khả năng tài chính để chi trả cho:
- Học phí năm đầu
- Chi phí sinh hoạt theo quy định của chính phủ Úc
- Bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC)
- Vé máy bay và các chi phí phát sinh
2.5. Kế hoạch học tập (Study Plan)
Study Plan là tài liệu quan trọng trong hồ sơ visa du học Úc, cần thể hiện:
- Lý do chọn du học Úc
- Lý do chọn ngành và trường
- Quá trình học tập trước đó
- Kế hoạch nghề nghiệp sau khi hoàn thành khóa học
Kế hoạch học tập rõ ràng, logic sẽ giúp tăng tỷ lệ đậu visa đáng kể.
2.6. Điều kiện độ tuổi và giám hộ
- Độ tuổi tối thiểu để du học Úc là 6 tuổi.
- Du học sinh dưới 18 tuổi phải:
- Có cha/mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp đi cùng, hoặc
- Sống với người thân được chấp thuận, hoặc
- Có xác nhận sắp xếp chỗ ở và phúc lợi từ nhà trường.
Nhìn chung, điều kiện du học Úc không quá khó nếu bạn chuẩn bị hồ sơ đúng hướng, chọn ngành – trường phù hợp với học lực và tài chính. Việc nắm rõ từng yêu cầu ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng khả năng thành công khi xin visa du học Úc.
3. Chi phí du học Úc bao nhiêu tiền?

3.1. Học phí
Học phí tại Úc phụ thuộc rất lớn vào danh tiếng của trường (các trường Group of Eight thường cao hơn) và ngành học (Y khoa, Kỹ thuật đắt hơn Kinh doanh, Xã hội).
| Bậc học | Học phí (AUD/năm) | Quy đổi (VNĐ/năm) |
| Anh ngữ (ELICOS) | $350 – $550/tuần | ~ 6.3 – 10 triệu/tuần |
| Trung học (THCS & THPT) | $13,500 – $43,000 | ~ 244 – 777 triệu |
| Giáo dục và đào tạo nghề (VET) | $4,000 – $22,000 | ~ 72 – 397 triệu |
| Cử nhân (Đại học) | $22,000 – $60,000 | ~ 397 triệu – 1.08 tỷ |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | $24,000 – $65,000 | ~ 434 triệu – 1.17 tỷ |
3.2. Chi phí sinh hoạt
Ngoài học phí, du học sinh cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi phí thiết yếu tại Úc:
- Mức tối thiểu quy định: 29.710 AUD/năm (~ 537.200 triệu VNĐ). Đây là con số bắt buộc để chứng minh năng lực tài chính khi xét duyệt Visa năm 2026 (Nguồn: Theo quy định từ Bộ Di trú Úc Department of Home Affairs)
- Bao gồm: Nhà ở, ăn uống, đi lại và các nhu cầu cá nhân.
- Lợi thế vùng Regional: Chọn học tại các thành phố như Adelaide, Perth, Gold Coast… giúp bạn tiết kiệm đến 20% chi phí sinh hoạt so với Sydney hay Melbourne nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sống cao.
3.3. Các loại lệ phí hành chính
- Lệ phí Visa du học (Subclass 500): 2.000 AUD (~ 36.160 VNĐ) – Áp dụng từ 01/07/2025. (Nguồn: Study Australia)
- Bảo hiểm y tế (OSHC): Khoảng 600 AUD/năm (~ 10.800 VNĐ). Đây là yêu cầu bắt buộc suốt thời gian lưu trú.(Chi phí bảo hiểm có thể thay đổi tùy theo thời gian khóa học, độ tuổi của du học sinh và gói bảo hiểm do nhà cung cấp quy định.)
- Khám sức khỏe: Dao động 2.500 – 3.500 VNĐ, thực hiện tại các cơ sở được chỉ định.
Việc dự trù các khoản chi phí du học Úc không chỉ giúp bạn chủ động về tài chính mà còn là bằng chứng thuyết phục về mục đích học tập chân chính, từ đó tăng tỷ lệ chấp thuận visa du học Úc cao nhất.
Lưu ý: Tỷ giá quy đổi mang tính tham khảo, với 1 AUD ≈ 18.080 VNĐ (cập nhật đến tháng 1/2026). Tỷ giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm thanh toán.
4. Hồ sơ xin Visa du học Úc gồm những gì?
Để xin visa du học Úc, du học sinh cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo yêu cầu của Lãnh sự quán Úc. Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh thường bao gồm các giấy tờ sau:
- Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng
- Thư mời nhập học (CoE – Confirmation of Enrolment) từ trường tại Úc
- Đơn xin visa du học Úc theo mẫu quy định
- Kế hoạch học tập (Genuine Student Statement), nêu rõ mục tiêu học tập và định hướng sau khi tốt nghiệp
- Bằng cấp, học bạ, bảng điểm cao nhất (dịch thuật công chứng)
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE, TOEFL… nếu có)
- Giấy tờ chứng minh tài chính
- Giấy khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định
- Bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC) cho toàn bộ thời gian học
- Ảnh thẻ nền trắng, 4×6 cm, trong 6 tháng gần nhất
- Giấy tờ nhân thân (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn nếu có)
- Thư xác nhận người giám hộ (đối với học sinh dưới 18 tuổi)
Lưu ý: Tùy từng hồ sơ và bậc học, Lãnh sự quán Úc có thể yêu cầu bổ sung thêm giấy tờ liên quan. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và nhất quán sẽ giúp tăng tỷ lệ đậu visa du học Úc và rút ngắn thời gian xét duyệt.
5. Các trường đại học tốt nhất ở Úc

5.1. Nhóm “G8” (Group of Eight) – Những đại học nghiên cứu hàng đầu
Nếu bạn ưu tiên danh tiếng, chất lượng nghiên cứu và tỷ lệ tuyển dụng cao, nhóm Group of Eight (Go8) là lựa chọn hàng đầu. Cả 8 trường này đều nằm trong Top 100 thế giới (QS 2026).
| Tên trường | Xếp hạng QS 2026 (Toàn cầu) | Thế mạnh đào tạo |
| Đại học Melbourne | #19 | Y sinh, Luật, Tài chính |
| Đại học New South Wales (UNSW) | #20 | Kỹ thuật, Công nghệ thông tin |
| Đại học Sydney | #25 | Kiến trúc, Nghệ thuật, Dược |
| Đại học Quốc gia Úc (ANU) | #32 | Khoa học tự nhiên, Chính trị |
| Đại học Monash | #36 | Dược học, Giáo dục, Kinh tế |
| Đại học Queensland (UQ) | #42 | Nông nghiệp, Môi trường |
| Đại học Tây Úc (UWA) | #77 | Khai thác mỏ, Khoa học biển |
| Đại học Adelaide | #82 | Kỹ thuật dầu khí, Rượu vang |
Lưu ý: Adelaide University là trường đại học mới chính thức hoạt động từ tháng 1/2026, được hình thành từ việc hợp nhất University of Adelaide và University of South Australia. Trường được kỳ vọng trở thành trung tâm đào tạo, nghiên cứu và đổi mới hàng đầu tại Úc.
5.2. Nhóm các trường đại học công nghệ và ứng dụng (ATN)
Dành cho những bạn thích môi trường học tập thực tiễn, kết nối doanh nghiệp chặt chẽ:
- University of Technology Sydney (UTS): Xếp hạng #96 thế giới, nổi tiếng với sự hiện đại và tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau tốt nghiệp cực cao.
- RMIT University (#125): “Thánh địa” của ngành Thiết kế, Truyền thông và Công nghệ sáng tạo tại Melbourne.
- Macquarie University (#138): Thế mạnh về Tài chính, Kế toán và Ngôn ngữ học.
- Curtin University (#183): Nổi tiếng với ngành Kỹ sư khai thác khoáng sản (Top đầu thế giới).
5.3. Các trường tốt nhất tại vùng Regional (Dễ định cư)
Nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm chi phí và tăng điểm định cư, các trường sau là lựa chọn tối ưu:
- University of Wollongong (UOW): Cách Sydney 1h đi xe, chất lượng giảng dạy xuất sắc.
- Deakin University: Mạnh về Khoa học thể thao và Điều dưỡng.
- University of Tasmania (UTAS): Trường đại học duy nhất tại bang Tasmania với nhiều chính sách ưu tiên định cư hấp dẫn.
>>> Xem thêm Du học Malaysia chuyển tiếp Mỹ, Anh, Úc – Lấy bằng quốc tế với chi phí tiết kiệm
6. Du học Úc nên chọn thành phố nào?

Việc lựa chọn thành phố khi du học Úc phụ thuộc vào ngân sách, ngành học và định hướng sau tốt nghiệp. Mỗi thành phố có mức chi phí sinh hoạt, môi trường học tập và cơ hội việc làm khác nhau.
- Melbourne: Trung tâm văn hóa, nhiều trường top (Melbourne, Monash, RMIT), cơ hội việc làm tốt; chi phí sinh hoạt khá cao, thời tiết thay đổi.
- Sydney: Thành phố lớn nhất Úc, kinh tế phát triển, nhiều việc làm và phong cách sống ven biển; chi phí sinh hoạt cao nhất.
- Brisbane: Khí hậu ấm áp, chi phí thấp hơn Sydney/Melbourne, thị trường việc làm đang phát triển.
- Perth: Cân bằng giữa học tập – cuộc sống, chi phí hợp lý, cơ hội nghề nghiệp ổn định; vị trí khá xa các thành phố khác.
- Adelaide: Chi phí sinh hoạt thấp, chất lượng giáo dục tốt, phù hợp với du học sinh muốn tiết kiệm.
- Canberra: Thủ đô Úc, nổi bật về học thuật (ANU), môi trường sống an toàn và yên tĩnh.
Nếu muốn tiết kiệm chi phí và tăng cơ hội ở lại làm việc, các thành phố Regional là lựa chọn được nhiều du học sinh ưu tiên khi du học Úc.
7. Các ngành học dễ định cư ở Úc
Khi du học Úc, việc chọn ngành học thuộc danh sách tay nghề ưu tiên sẽ giúp tăng cơ hội việc làm, thu nhập và định cư (PR) sau tốt nghiệp. Các ngành nổi bật gồm:
- Y tế – Điều dưỡng: Nhu cầu cao, lộ trình định cư rõ ràng.
- Kỹ thuật (Xây dựng, Điện, Cơ khí, Phần mềm): Phục vụ hạ tầng và công nghệ, thu nhập tốt.
- Công nghệ thông tin (IT): An ninh mạng, lập trình, dữ liệu – nhóm ngành mũi nhọn của Úc.
- Giáo dục: Giáo viên mầm non, tiểu học, trung học thiếu hụt nhân lực.
- Kế toán & Công tác xã hội: Nhu cầu ổn định, dễ xin việc.
- Ngành nghề kỹ năng: Thợ điện, thợ mộc, thợ ống nước được ưu tiên định cư.
Nếu mục tiêu chính của bạn là định cư, hãy cân nhắc học tập tại các vùng Regional. Bạn không chỉ được cộng thêm 5 điểm di trú mà còn có cơ hội tiếp cận với các loại Visa bảo lãnh của bang (State Nomination) dễ dàng hơn.
>>> Xem ngay: Danh sách Ngành Ưu Tiên Định Cư Úc: Cơ Hội Vàng Cho Du Học Sinh
8. Lộ trình du học Úc chi tiết (Timeline)

Để không bỏ lỡ kỳ nhập học mong muốn, bạn nên bắt đầu chuẩn bị trước ít nhất 12 – 18 tháng.
| Bước | Nội dung | Thời gian chuẩn bị | Việc cần làm |
Bước 1 |
Xác định mục tiêu du học | 12–18 tháng trước | Chọn bậc học (THPT/Diploma/ĐH/ThS), ngành học, mục tiêu sau tốt nghiệp, kỳ nhập học (tháng 2 hoặc 7) |
Bước 2 |
Đánh giá điều kiện cá nhân | 11–15 tháng trước | Đánh giá GPA, trình độ tiếng Anh (IELTS/PTE), khoảng trống học tập, khả năng tài chính |
Bước 3 |
Lập lộ trình học tập | 10–14 tháng trước | Quyết định vào thẳng hay học dự bị/Diploma/ELICOS, lập study plan, chọn 3–5 trường phù hợp |
Bước 4 |
Chuẩn bị hồ sơ học tập | 9–12 tháng trước | Học bạ/bảng điểm, bằng cấp, hộ chiếu, CV (nếu có), SOP/GST, thi IELTS/PTE |
Bước 5 |
Nộp hồ sơ xin trường | 8–10 tháng trước | Nộp hồ sơ, theo dõi kết quả, nhận Offer Letter (conditional/unconditional) |
Bước 6 |
Hoàn tất điều kiện & nhận COE | 6–8 tháng trước | Bổ sung hồ sơ còn thiếu, đóng học phí, mua OSHC, nhận COE |
Bước 7 |
Nộp visa du học Úc (Subclass 500) | 4–6 tháng trước | Chuẩn bị tài chính, GST, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe, nộp visa online |
Bước 8 |
Phỏng vấn & chờ visa | 2–4 tháng trước | Phỏng vấn (nếu có), bổ sung giấy tờ theo yêu cầu, theo dõi kết quả |
Bước 9 |
Chuẩn bị xuất cảnh | 0–2 tháng trước | Đặt vé máy bay, sắp xếp chỗ ở, chuẩn bị hành lý, tham gia orientation |
Bước 10 |
Nhập học & ổn định tại Úc | Sau khi sang Úc | Nhập học, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký TFN, đi làm thêm, lập kế hoạch sau tốt nghiệp |
>>> Liên hệ Việt Phương để được tư vấn lộ trình du học cá nhân hóa, tối ưu theo hồ sơ của bạn.
9. Chính sách làm việc và định cư sau tốt nghiệp

Chính phủ Úc năm 2026 tiếp tục ưu tiên giữ chân nhân tài có kỹ năng thực tế thông qua các thay đổi quan trọng:
9.1. Quyền làm việc sau tốt nghiệp (Visa 485)
- Thời gian ở lại tiêu chuẩn:
- Cử nhân (Bachelor): 2 năm.
- Thạc sĩ (Coursework/Research): 2 – 3 năm.
- Tiến sĩ (PhD): 3 – 4 năm.
- Đặc quyền vùng Regional: Sinh viên tốt nghiệp tại các vùng Regional (như Adelaide, Perth, Hobart…) có thể được gia hạn thêm 1 – 2 năm tùy khu vực (Category 2 hoặc 3), nâng tổng thời gian ở lại lên đến 4 – 5 năm.
- Giới hạn độ tuổi: Chỉ áp dụng cho ứng viên dưới 35 tuổi (ngoại trừ bậc Thạc sĩ nghiên cứu và Tiến sĩ vẫn duy trì mức dưới 50 tuổi).
Nguồn
- Chi tiết thời hạn và điều kiện mới nhất: Department of Home Affairs – Post-Higher Education Work stream
- Chính sách gia hạn cho vùng Regional: Second Post-Higher Education Work stream
9.2. Lộ trình định cư tay nghề (Skilled Migration)
Hệ thống tính điểm (Points Test) ưu tiên các ứng viên:
- Có kinh nghiệm làm việc thực tế tại Úc (tích lũy trong thời gian giữ Visa 485).
- Có chứng chỉ tiếng Anh xuất sắc (IELTS 7.0 – 8.0 hoặc PTE tương đương).
- Được bảo lãnh bởi bang (Visa 190) hoặc làm việc tại vùng Regional (Visa 491).
Lời khuyên: Việc chọn học các ngành thuộc danh sách thiếu hụt nhân lực (CSOL) năm 2026 sẽ giúp bạn có điểm ưu tiên cao hơn và lộ trình định cư ngắn hơn.
Xem thêm: Danh mục ngành nghề ưu tiên và cách tính điểm: Department of Home Affairs – Skilled Migration Program
10. Câu hỏi thường gặp về du học Úc
1. Du học Úc cần IELTS bao nhiêu?
Tùy bậc học, IELTS thường từ 5.5 – 6.5. Nếu chưa đủ, bạn có thể học khóa tiếng Anh dự bị trước khi vào khóa chính.
2. Du học Úc có cần chứng minh tài chính không?
Tùy trường và hồ sơ. Nhiều trường thuộc diện ưu tiên visa không yêu cầu chứng minh tài chính phức tạp.
3. Chi phí du học Úc 1 năm khoảng bao nhiêu?
Trung bình từ 28.500 – 35.000 AUD/năm, bao gồm học phí và sinh hoạt.
4. Du học Úc có được làm thêm không?
Có. Sinh viên quốc tế được làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong thời gian học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
5. Du học Úc có cần SAT không?
Không bắt buộc. SAT chỉ cần thiết khi xin học bổng du học Úc hoặc vào một số trường top.
6. Xin visa du học Úc mất bao lâu?
Thường từ 2 – 6 tuần, tùy hồ sơ và thời điểm nộp.
7. Nên chọn thành phố nào khi du học Úc?
Tùy vào ngành học, ngân sách và phong cách sống của bạn: thành phố lớn sôi động nhưng chi phí cao, thành phố nhỏ hơn tiết kiệm và yên tĩnh hơn.
11. Lộ trình du học Úc từ Malaysia cùng Việt Phương

11.1. Du học Malaysia chuyển tiếp Úc
Với những bạn mong muốn du học Úc nhưng còn cân nhắc về chi phí, năng lực tiếng Anh hoặc khả năng thích nghi ban đầu, du học Malaysia chuyển Úc là lựa chọn phù hợp giúp chuẩn bị vững vàng hơn trước khi sang Úc.
Du học Malaysia chuyển tiếp Úc là lộ trình học tập thông minh giúp sinh viên Việt Nam tiết kiệm chi phí nhưng vẫn nhận bằng cấp chính thức từ các trường đại học Úc. Sinh viên bắt đầu học tại Malaysia (1–2 năm hoặc toàn bộ chương trình), sau đó chuyển tiếp sang Úc hoặc nhận bằng Úc ngay tại Malaysia.
Lợi ích nổi bật:
- Chi phí học tập & sinh hoạt thấp hơn Úc đến 40-50%
- Bằng cấp Úc giá trị toàn cầu
- Visa Malaysia dễ, tạo lợi thế khi xin visa Úc
- Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa
Lộ trình phổ biến: 1+2, 2+1, 3+0
Ngành học thế mạnh: Kinh doanh, IT, Kỹ thuật, Y tế – sức khỏe, Truyền thông – Thiết kế
Trường tiêu biểu: Monash Malaysia, Curtin Malaysia, Swinburne Sarawak, Taylor’s, Sunway, INTI…
Phù hợp với sinh viên muốn du học Úc tiết kiệm – linh hoạt – hiệu quả.
11.2. Vì sao chọn Việt Phương là người đồng hành

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Việt Phương là đối tác uy tín của nhiều trường đại học hàng đầu tại Úc. Chúng tôi sở hữu mạng lưới kết nối rộng rãi với các trường, học viện, đảm bảo sinh viên được hỗ trợ chính xác và kịp thời.
Khi đồng hành cùng Việt Phương, bạn sẽ nhận được hỗ trợ trọn gói từ A–Z, bao gồm:
- Tư vấn 1:1 miễn phí cùng chuyên gia
- Lên lộ trình học tập phù hợp với định hướng cá nhân
- Tư vấn chọn trường, chọn ngành sát với năng lực và cơ hội nghề nghiệp
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập – tài chính – xin visa chi tiết, rõ ràng
- Cập nhật học bổng mới nhất từ các trường đối tác tại Mỹ, Úc, Canada, Singapore, Anh, New Zealand…
- Hỗ trợ từ A-Z: từ luyện phỏng vấn, đặt cọc, đăng ký ký túc xá cho đến khi nhập học
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
- Văn phòng TP.HCM
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/
