Visa du học Canada là cách gọi phổ biến khi đề cập đến thủ tục xin phép học tập và nhập cảnh Canada. Để chuẩn bị hồ sơ, bạn cần phân biệt Study Permit với visa nhập cảnh (TRV), đồng thời tìm hiểu điều kiện học tập, chứng minh tài chính, giấy tờ cần thiết và quy trình nộp hồ sơ theo quy định của Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC).
Bài viết dưới đây tổng hợp những thông tin quan trọng về visa du học Canada, từ điều kiện xin Study Permit, hồ sơ, chi phí đến các lưu ý khi có kế hoạch du học Canada. Vì chính sách có thể thay đổi, bạn nên kiểm tra hướng dẫn chính thức của IRCC tại thời điểm nộp hồ sơ.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Canada:
- Các Chương Trình Trại Hè Canada Dành Cho Học Sinh Quốc Tế
- Chi Phí Du Học Canada: Cần Bao Nhiêu Tiền?
- Điều kiện du học Canada: GPA, IELTS, tài chính, hồ sơ
Nội dung
Toggle1. Visa du học Canada là gì? Visa và Study Permit khác nhau thế nào?

Khi chuẩn bị du học Canada, bạn cần phân biệt visa nhập cảnh và Study Permit. Đây là hai loại giấy tờ có chức năng khác nhau: một loại phục vụ việc nhập cảnh, loại còn lại cho phép bạn học tập tại Canada theo các điều kiện quy định.
1.1. Study Permit Canada là gì?
Study Permit là giấy phép học tập dành cho sinh viên quốc tế. Thông thường, người theo học chương trình kéo dài trên 6 tháng cần xin giấy phép này, trừ một số trường hợp ngoại lệ.
Để nộp hồ sơ, bạn thường cần thư nhập học từ trường thuộc danh sách DLI, bằng chứng tài chính và các giấy tờ theo yêu cầu của IRCC.
1.2. Visa nhập cảnh Canada là gì?
Visa nhập cảnh, hay Temporary Resident Visa (TRV), là giấy tờ cho phép người thuộc diện cần visa đến cửa khẩu Canada để xin nhập cảnh. Tùy quốc tịch và giấy tờ đi lại, một số người có thể sử dụng eTA thay cho TRV.
Nếu nộp hồ sơ Study Permit từ ngoài Canada và được chấp thuận, bạn thường sẽ nhận được hướng dẫn về giấy tờ đi lại cần thiết. Study Permit được cấp theo quy trình áp dụng khi bạn nhập cảnh và đáp ứng các điều kiện liên quan.
1.3. Bảng phân biệt Visa và Study Permit
| Đặc điểm | Visa nhập cảnh (TRV) | Study Permit |
|---|---|---|
| Chức năng | Cho phép đến cửa khẩu Canada để xin nhập cảnh | Cho phép học tập tại Canada theo các điều kiện quy định |
| Nơi cấp | Thường được cấp khi người nộp đang ở ngoài Canada | Nếu nộp từ ngoài Canada, thường được cấp tại cửa khẩu khi nhập cảnh lần đầu sau khi hồ sơ được chấp thuận |
| Thời hạn | Có thời hạn và số lần nhập cảnh cụ thể | Thường gắn với thời gian học và có thể thêm 90 ngày |
| Khi hết hạn | Nếu đang ở Canada, TRV hết hạn không đồng nghĩa phải rời Canada ngay | Nếu giấy phép hết hạn khi bạn vẫn cần học, cần xem xét gia hạn hoặc tình trạng lưu trú phù hợp |
| Mục đích | Dùng khi đến Canada hoặc quay lại sau chuyến đi nước ngoài | Quy định quyền học tập và các điều kiện liên quan; quyền làm thêm tùy thuộc vào điều kiện giấy phép và quy định hiện hành |
2. Điều kiện xin visa du học Canada
Được trường nhận vào học không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp Study Permit. Bạn cần đáp ứng các điều kiện của IRCC và chứng minh kế hoạch học tập hợp lý.
2.1. Có thư nhập học từ trường thuộc DLI
Bạn cần thư chấp nhận nhập học (LOA) từ cơ sở giáo dục thuộc danh sách Designated Learning Institutions (DLI), trừ các trường hợp ngoại lệ.
Trước khi đăng ký, nên kiểm tra chương trình có phù hợp với mục tiêu, ngân sách và năng lực của bạn không. Nếu dự định làm việc tại Canada sau tốt nghiệp, hãy kiểm tra thêm điều kiện PGWP vì không phải chương trình nào tại DLI cũng đủ điều kiện.
2.2. PAL/TAL có bắt buộc không?
PAL/TAL là thư xác nhận của tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ, được yêu cầu với nhiều hồ sơ Study Permit. Tuy nhiên, một số nhóm được miễn.
Từ ngày 1/1/2026, người đăng ký chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ tại cơ sở giáo dục công lập thuộc diện đủ điều kiện được miễn PAL/TAL. Học sinh tiểu học, trung học và một số nhóm khác cũng có thể được miễn theo quy định.
Nếu học tại Quebec, bạn cần kiểm tra thêm yêu cầu CAQ khi áp dụng. Không nên mặc định mọi sinh viên sau đại học đều được miễn PAL/TAL.
2.3. Điều kiện học vấn và tiếng Anh
IRCC không quy định một mức GPA hoặc IELTS chung cho tất cả hồ sơ. Yêu cầu đầu vào tùy thuộc vào trường, bậc học và chương trình, có thể bao gồm:
- GPA và bằng cấp trước đó.
- IELTS, TOEFL, PTE hoặc chứng chỉ được trường chấp nhận.
- Môn học tiên quyết hoặc kinh nghiệm làm việc.
Ngoài việc đáp ứng đầu vào, bạn cần giải thích hợp lý nếu đổi ngành, học lại bậc tương đương hoặc có khoảng trống học tập. Đạt đủ điều kiện tuyển sinh không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp Study Permit.
2.4. Chứng minh tài chính
Bạn cần chứng minh đủ khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí và chi phí di chuyển cho bản thân cùng người thân đi cùng, nếu có.
Nguồn tiền cần được thể hiện rõ ràng qua hồ sơ. Không nên dựa vào thu nhập làm thêm dự kiến tại Canada để chứng minh khả năng tài chính.
2.5. Sức khỏe, lý lịch và mục đích học tập
Tùy trường hợp, bạn có thể cần khám sức khỏe, cung cấp lý lịch tư pháp, lấy sinh trắc học hoặc bổ sung giấy tờ.
Bạn cũng cần chứng minh kế hoạch du học có cơ sở và đáp ứng điều kiện nhập cư. Khi hết thời gian được phép lưu trú, bạn phải rời Canada, trừ khi đã được cấp hoặc đủ điều kiện chuyển sang tình trạng lưu trú hợp pháp khác.
3. Hồ sơ xin visa du học Canada gồm những gì?
3.1. Hồ sơ cá nhân
- Hộ chiếu còn giá trị.
- Ảnh và giấy tờ nhân thân theo yêu cầu.
- Thông tin gia đình.
- Các biểu mẫu IRCC yêu cầu.
- Giấy tờ sinh trắc học nếu thuộc diện phải cung cấp.
3.2. Hồ sơ học tập
- Bằng tốt nghiệp và học bạ.
- Bảng điểm cao đẳng hoặc đại học nếu có.
- Chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu của trường.
- CV hoặc giấy tờ kinh nghiệm làm việc nếu cần.
- Tài liệu giải thích quá trình học tập khi có điểm chưa rõ ràng.
💡
3.3. Hồ sơ từ trường và tỉnh bang
- Letter of Acceptance (LOA).
- PAL/TAL nếu thuộc diện phải có.
- CAQ nếu học tại Quebec và thuộc diện áp dụng.
- Giấy tờ khác theo hướng dẫn của IRCC.
3.4. Hồ sơ tài chính
- Sao kê tài khoản ngân hàng.
- Chứng từ thanh toán học phí.
- Giấy tờ khoản vay du học.
- Thư xác nhận học bổng.
- Giấy tờ việc làm và thu nhập của người tài trợ.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ với người tài trợ.
- Tài liệu chứng minh nguồn thu nhập hoặc tài sản phù hợp.
💡
3.5. Letter of Explanation / Study Plan
- Bạn có nền tảng học vấn và kinh nghiệm như thế nào?
- Vì sao bạn chọn ngành và chương trình này?
- Vì sao bạn chọn Canada và cơ sở giáo dục đó?
- Chương trình mới hỗ trợ mục tiêu nghề nghiệp ra sao?
- Bạn dự định làm gì sau khi tốt nghiệp?
💡
4. Chứng minh tài chính du học Canada cần bao nhiêu?

Tài chính là một trong những phần cần chuẩn bị sớm nhất. IRCC yêu cầu người nộp chứng minh đủ tiền cho năm học đầu tiên và giải thích kế hoạch chi trả cho toàn bộ thời gian học nếu chương trình kéo dài hơn một năm.
4.1. Mức sinh hoạt phí tối thiểu
Đối với hồ sơ nộp từ ngày 1/9/2026, mức sinh hoạt phí tối thiểu ngoài Quebec như sau:
| Số người trong gia đình, gồm người nộp đơn | Sinh hoạt phí/năm |
|---|---|
| 1 người | 23.448 CAD |
| 2 người | 29.192 CAD |
| 3 người | 35.888 CAD |
| 4 người | 43.572 CAD |
| 5 người | 49.419 CAD |
| 6 người | 55.736 CAD |
| 7 người | 62.054 CAD |
| Mỗi người thêm | +6.318 CAD |
Các mức trên chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển. Nếu học tại Quebec, bạn cần kiểm tra mức tài chính theo yêu cầu riêng của tỉnh bang.
Đây là mức sinh hoạt phí dùng để xét khả năng tài chính, không phải tổng chi phí du học thực tế. Ngân sách cần chuẩn bị còn tùy học phí, nơi ở và lối sống của từng sinh viên.
4.2. Có bắt buộc phải có sổ tiết kiệm không?
Không. IRCC chấp nhận nhiều hình thức chứng minh tài chính, chẳng hạn tiền gửi ngân hàng, học phí đã thanh toán, học bổng, khoản vay giáo dục hoặc thu nhập của người tài trợ.
Tuy nhiên, bạn cần cung cấp đủ bằng chứng về nguồn tiền và khả năng sử dụng khoản tiền đó cho việc học. Nếu có khoản tiền lớn mới chuyển vào tài khoản, nên chuẩn bị giấy tờ giải thích nguồn gốc khi cần thiết.
4.3. Cách tính ngân sách du học
Bạn có thể bắt đầu bằng công thức:
Ví dụ, nếu học phí một năm là 25.000 CAD và mức sinh hoạt phí tối thiểu áp dụng cho một người là 23.448 CAD, ngân sách đã cần ít nhất 48.448 CAD trước khi tính vé máy bay và các khoản phát sinh.
Với chương trình dài hơn một năm, bạn cũng nên có kế hoạch tài chính cho những năm tiếp theo, thay vì chỉ chuẩn bị đủ tiền cho năm đầu tiên.
5. Quy trình xin Study Permit Canada
Bạn có thể hình dung quy trình qua sáu bước chính:
Bước 1: Chọn ngành và trường. Xác định bậc học, ngành học, tỉnh bang, học phí và yêu cầu đầu vào. Kiểm tra DLI và điều kiện PGWP nếu dự định làm việc sau tốt nghiệp.
Bước 2: Nhận LOA. Nộp hồ sơ tuyển sinh và đáp ứng điều kiện của trường để nhận thư chấp nhận nhập học.
Bước 3: Kiểm tra PAL/TAL hoặc CAQ. Xác định giấy tờ nào bắt buộc và trường hợp nào được miễn. Nếu học tại Quebec, kiểm tra thêm yêu cầu của tỉnh bang.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ Study Permit. Hoàn thiện giấy tờ cá nhân, học tập, tài chính và Study Plan. Kiểm tra tính thống nhất của thông tin trước khi nộp.
Bước 5: Nộp hồ sơ và sinh trắc học. Hồ sơ thường được nộp trực tuyến theo hướng dẫn của IRCC. Sau khi nộp và thanh toán lệ phí, bạn sẽ nhận hướng dẫn cung cấp sinh trắc học nếu thuộc diện phải thực hiện.
Bước 6: Theo dõi kết quả và chuẩn bị nhập cảnh. Kiểm tra tài khoản IRCC, bổ sung giấy tờ khi được yêu cầu và chờ quyết định. Nếu được chấp thuận, hãy kiểm tra kỹ thư chấp thuận cùng giấy tờ đi lại trước khi khởi hành.
Thời gian xử lý không cố định. Bạn nên tra cứu công cụ thời gian xử lý chính thức của IRCC và chuẩn bị hồ sơ sớm, thay vì mặc định mọi trường hợp đều mất 8–12 tuần.
6. Chi phí, thời gian xét và những lưu ý quan trọng

6.1. Chi phí xin Study Permit Canada
Các khoản lệ phí cơ bản thường gồm:
| Khoản phí | Mức phí |
|---|---|
| Study Permit | 150 CAD/người |
| Sinh trắc học | 85 CAD/người, nếu áp dụng |
Gia đình nộp hồ sơ cùng thời điểm có thể được áp dụng mức trần sinh trắc học theo quy định. Ngoài ra, bạn có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, dịch thuật, công chứng, giấy tờ hành chính, vé máy bay và bảo hiểm.
Nên kiểm tra bảng lệ phí chính thức của IRCC trước khi nộp để xác nhận số tiền áp dụng cho trường hợp của mình.
6.2. Những lý do hồ sơ có thể bị từ chối
Một số vấn đề có thể khiến Study Permit không được chấp thuận gồm:
- Không có LOA hợp lệ hoặc thiếu giấy tờ bắt buộc.
- Chưa chứng minh được khả năng tài chính.
- Kế hoạch học tập chưa hợp lý hoặc chưa được giải thích rõ.
- Thông tin trong hồ sơ thiếu nhất quán.
- Không đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, lý lịch hoặc điều kiện nhập cư liên quan.
- Chưa thuyết phục được viên chức về việc tuân thủ điều kiện lưu trú.
Nếu bị từ chối, bạn có thể cân nhắc nộp lại khi vẫn đủ điều kiện. Trước tiên, hãy đọc thư từ chối, xác định những điểm chưa thuyết phục và điều chỉnh hồ sơ tương ứng, thay vì nộp lại nguyên bộ hồ sơ cũ.
6.3. Những thay đổi chính sách cần theo dõi cho kỳ nhập học 2027
Chính sách dành cho sinh viên quốc tế có thể thay đổi theo từng năm. Khi chuẩn bị kế hoạch du học Canada, bạn nên lưu ý:
- PAL/TAL vẫn là yêu cầu đối với nhiều nhóm sinh viên, trong khi một số nhóm được miễn theo quy định.
- Người theo học chương trình cấp bằng Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ tại cơ sở công lập thuộc diện đủ điều kiện được miễn PAL/TAL từ ngày 1/1/2026.
- Mức tài chính tối thiểu được cập nhật định kỳ; cần dùng đúng mức áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Canada tiếp tục quản lý số lượng hồ sơ Study Permit thông qua cơ chế giới hạn đối với các nhóm thuộc diện áp dụng. Cần theo dõi thông báo chính thức về phân bổ và điều kiện của năm 2027.
- Nếu muốn chuyển trường sau khi bắt đầu học, bạn cần kiểm tra quy định hiện hành về thay đổi DLI và thủ tục liên quan đến Study Permit.
Lưu ý: Không nên sử dụng toàn bộ điều kiện của năm 2026 như một bộ quy tắc cố định cho năm 2027. Hãy kiểm tra lại hướng dẫn IRCC khi chuẩn bị và trước khi nộp hồ sơ.
7. FAQ – Câu hỏi thường gặp về visa du học Canada
FAQ – Visa du học Canada
Visa du học Canada có bắt buộc IELTS 6.5 không?
Không. IRCC không quy định mức IELTS chung cho mọi hồ sơ. Yêu cầu ngoại ngữ tùy trường và chương trình.
GPA bao nhiêu thì xin visa Canada được?
IRCC không quy định GPA tối thiểu chung. Điều kiện tuyển sinh tùy trường, đồng thời hồ sơ cần có kế hoạch học tập hợp lý.
Có bắt buộc phải có sổ tiết kiệm không?
Không nhất thiết. Bạn có thể dùng tiền gửi ngân hàng, học bổng, khoản vay hoặc thu nhập của người tài trợ để chứng minh khả năng tài chính.
Du học Canada có cần PAL/TAL không?
Nhiều hồ sơ cần PAL/TAL, nhưng một số nhóm được miễn theo quy định. Hãy kiểm tra điều kiện áp dụng cho chương trình của bạn trước khi nộp.
Học tại Quebec cần giấy tờ gì?
Tùy trường hợp, bạn cần CAQ và đáp ứng yêu cầu riêng của Quebec bên cạnh hồ sơ Study Permit liên bang.
Bị từ chối visa du học Canada có được nộp lại không?
Có thể. Bạn nên xem lý do từ chối và khắc phục những điểm chưa thuyết phục trước khi nộp lại.
Du học Canada có được làm thêm không?
Sinh viên đủ điều kiện được làm thêm ngoài campus tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo lịch của trường. Sinh viên chỉ học tiếng Anh hoặc tiếng Pháp không đủ điều kiện làm thêm ngoài campus theo diện này.
Xin visa du học Canada cần sự nhất quán giữa học vấn, chương trình đăng ký, khả năng tài chính và mục tiêu học tập. Bạn nên chuẩn bị hồ sơ sớm, kiểm tra kỹ yêu cầu của IRCC và điều chỉnh giấy tờ theo hoàn cảnh thực tế, vì checklist chỉ mang tính tham khảo chứ không bảo đảm được cấp Study Permit.
8. Lộ trình du học Canada từ Malaysia cùng Việt Phương

8.1. Du học Malaysia chuyển tiếp Canada
Nếu muốn tiếp cận nền giáo dục Canada nhưng cần cân đối ngân sách, bạn có thể tìm hiểu lộ trình du học Malaysia chuyển tiếp Canada. Sinh viên học giai đoạn đầu tại Malaysia rồi chuyển tiếp sang Canada theo thỏa thuận giữa các trường, tùy ngành học và điều kiện đầu vào.
Lộ trình này giúp sinh viên làm quen với môi trường học tập quốc tế, đồng thời có thêm thời gian chuẩn bị tiếng Anh, học thuật và tài chính trước khi sang Canada.
Một số lộ trình có thể gặp gồm:
- 1+3 năm: Học giai đoạn đầu tại Malaysia rồi chuyển tiếp sang Canada.
- 2+2 năm: Học khoảng hai năm tại Malaysia trước khi hoàn thành chương trình tại Canada.
- Chương trình pathway: Hỗ trợ sinh viên đáp ứng yêu cầu đầu vào trước khi vào chương trình chính khóa.
Thời gian học và số tín chỉ được công nhận phụ thuộc vào chương trình cụ thể. Vì vậy, bạn nên kiểm tra thông tin chuyển tiếp chính thức trước khi đăng ký.
Trường tiêu biểu tại Malaysia có chương trình du học chuyển tiếp Canada
Lộ trình này đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn du học Canada theo hướng tiết kiệm chi phí, linh hoạt và an toàn, đồng thời có thời gian chuẩn bị về học thuật, tiếng Anh và kỹ năng trước khi bước vào môi trường đại học tại Canada.
8.2. Vì sao chọn Việt Phương là người đồng hành
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Việt Phương hỗ trợ học sinh và phụ huynh tìm hiểu lộ trình học tập phù hợp với năng lực, mục tiêu và ngân sách.
Khi đồng hành cùng Việt Phương, bạn sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn trường, chọn ngành và xây dựng lộ trình học tập.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập, tài chính và xin visa.
- Cập nhật thông tin học bổng và yêu cầu tuyển sinh.
- Hỗ trợ các thủ tục cần thiết trước khi lên đường nhập học.
Dù lựa chọn du học Canada trực tiếp hay tìm hiểu lộ trình chuyển tiếp từ Malaysia, Việt Phương sẽ cùng bạn cân nhắc các phương án phù hợp và chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu của từng chương trình.
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
- Văn phòng TP.HCM: Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/

SĂN HỌC BỔNG & THIẾT KẾ LỘ TRÌNH DU HỌC CHO RIÊNG BẠN
Tư vấn cá nhân hóa 1:1 miễn phí theo hồ sơ, mục tiêu & ngân sách, cơ hội kết nối trực tiếp với đại diện trường!
