Du học Canada cần bao nhiêu tiền? Tổng chi phí du học Canada không chỉ gồm học phí mà còn có nhà ở, sinh hoạt, bảo hiểm, visa và các khoản phí trước khi nhập học. Tùy bậc học, ngành học và thành phố, ngân sách có thể chênh lệch đáng kể.
Trong bài viết này, Du học Việt Phương tổng hợp các khoản chi phí chính cần chuẩn bị khi du học Canada, đồng thời phân tích thêm một số lộ trình có thể giúp bạn chủ động hơn về ngân sách.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Canada:
Nội dung
Toggle1. Tóm tắt chi phí du học Canada
Nếu bạn đang tìm hiểu du học Canada bao nhiêu tiền, có thể hình dung ngân sách qua các khoản chính dưới đây:
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí bậc đại học quốc tế | 41.746 CAD/năm |
| Học phí bậc sau đại học quốc tế | 24.028 CAD/năm |
| Sinh hoạt phí cần chứng minh | 23.448 CAD/năm/người |
| Study Permit | 150 CAD |
| Sinh trắc học | 85 CAD/người nếu thuộc diện phải cung cấp |
| Nhà ở, ăn uống, đi lại | Tùy thành phố và hình thức sinh sống |
| Bảo hiểm | Tùy tỉnh bang / trường |
| Các chi phí hồ sơ khác | Khám sức khỏe, dịch thuật, lý lịch tư pháp, phí xét tuyển… |
Theo Statistics Canada, mức học phí trung bình của sinh viên quốc tế trong năm học 2025/2026 là 41.746 CAD/năm ở bậc đại học và 24.028 CAD/năm ở bậc sau đại học. Đây là số liệu trung bình toàn Canada, không phải mức học phí cố định của từng trường.
Đối với hồ sơ xin Study Permit nộp từ 01/09/2026, IRCC yêu cầu người học tại các tỉnh bang và vùng lãnh thổ ngoài Quebec chứng minh 23.448 CAD/năm cho chi phí sinh hoạt của một người. Khoản này không bao gồm học phí và chi phí di chuyển.
Lưu ý: 23.448 CAD là mức tài chính dùng cho yêu cầu chứng minh khả năng chi trả, không có nghĩa mọi sinh viên sẽ thực tế chi đúng số tiền này.
2. Du học Canada cần bao nhiêu tiền 1 năm?

Du học Canada cần bao nhiêu tiền 1 năm? Không có một con số cố định cho tất cả sinh viên vì học phí và chi phí sinh hoạt thay đổi khá lớn theo chương trình và địa điểm.
Để lập ngân sách ban đầu, bạn có thể dự trù khoảng 35.000 – 65.000+ CAD/năm (~khoảng 700 triệu – 1,3 tỷ VNĐ/năm) cho một sinh viên. Các chương trình có học phí cao hoặc sinh sống tại những thành phố đắt đỏ có thể cần ngân sách lớn hơn.
Các khoản chi chính gồm:
| Khoản chi | Mức tham khảo/năm |
|---|---|
| Học phí | Khoảng 20.000 – 50.000+ CAD |
| Sinh hoạt phí | Từ khoảng 23.448 CAD theo mức IRCC yêu cầu chứng minh cho 1 người |
| Bảo hiểm | Tùy tỉnh bang và trường |
| Sách vở, tài liệu | Tùy chương trình |
| Vé máy bay và chi phí ban đầu | Tùy thời điểm và nhu cầu |
Vậy du học Canada hết bao nhiêu tiền?
Một cách đơn giản để ước tính ngân sách là cộng học phí của chương trình với chi phí sinh hoạt, sau đó cộng thêm bảo hiểm, vé máy bay và các khoản phí ban đầu.
Ví dụ, nếu học phí là 30.000 CAD/năm, riêng học phí và mức sinh hoạt phí cần chứng minh cho một người ngoài Quebec đã là 53.448 CAD. Con số thực tế còn phụ thuộc vào nhà ở, thành phố, bảo hiểm và các khoản chi khác.
Tỷ giá tham khảo: Giá trị quy đổi sang VNĐ thay đổi theo tỷ giá CAD/VNĐ tại từng thời điểm. Khi lập ngân sách, nên sử dụng tỷ giá hiện hành thay vì cố định một mức quy đổi cho toàn bộ thời gian chuẩn bị hồ sơ.
3. Học phí du học Canada
Học phí du học Canada phụ thuộc vào bậc học, ngành học, trường và tỉnh bang.Theo Statistics Canada, năm học 2025/2026, học phí trung bình của sinh viên quốc tế là 41.746 CAD/năm ở bậc đại học và 24.028 CAD/năm ở bậc sau đại học.
3.1. Học phí bậc Trung học
Học phí dành cho học sinh quốc tế có thể thay đổi theo loại trường:
| Loại trường | Học phí tham khảo |
|---|---|
| Trường công lập | Khoảng 10.000 – 18.000 CAD/năm |
| Trường tư thục | Khoảng 15.000 – 35.000 CAD/năm hoặc cao hơn |
| Trường nội trú | Có thể cao hơn do bao gồm ăn ở và dịch vụ hỗ trợ |
Ngoài học phí, phụ huynh cần tính thêm homestay, bảo hiểm, giám hộ, sách vở và các chi phí sinh hoạt khác.
3.2. Học phí bậc Cao đẳng và Dạy nghề
Các chương trình College và dạy nghề thường có thời gian đào tạo ngắn hơn đại học và chú trọng tính thực hành. Mức học phí tham khảo khoảng 7.000 – 25.000 CAD/năm, tùy chương trình và trường.
3.3. Học phí bậc Đại học
Học phí đại học trung bình dành cho sinh viên quốc tế khoảng 41.746 CAD/năm. Tuy nhiên, mức phí thực tế có thể chênh lệch lớn theo trường, ngành và tỉnh bang. Ví dụ, học phí trung bình tại Ontario khoảng 49.802 CAD/năm, trong khi Newfoundland and Labrador khoảng 18.867 CAD/năm.
3.4. Học phí bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ
Học phí trung bình dành cho sinh viên quốc tế ở bậc sau đại học là 24.028 CAD/năm.
Mức phí thực tế phụ thuộc vào trường và chương trình. Một số ngành nghiên cứu hoặc chương trình chuyên môn có thể có mức học phí cao hơn.
Lưu ý: Các mức trên mang tính tham khảo. Học phí có thể thay đổi theo từng trường, vì vậy nên kiểm tra học phí chính thức của chương trình trước khi lập ngân sách.
4. Chi phí sinh hoạt tại Canada

Bên cạnh học phí du học Canada, chi phí sinh hoạt tại Canada là khoản ngân sách lớn mà du học sinh cần tính toán trước khi lên kế hoạch. Mức chi thực tế phụ thuộc vào thành phố, hình thức nhà ở và thói quen chi tiêu của mỗi người.
4.1. Chi phí nhà ở tại Canada
Nhà ở thường là một trong những khoản chi lớn nhất trong tổng chi phí du học Canada. Du học sinh có thể lựa chọn ký túc xá, homestay hoặc thuê phòng/căn hộ bên ngoài trường tùy theo ngân sách và nhu cầu.
| Loại hình nhà ở | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Ký túc xá | Khoảng 12.000 – 15.000 CAD/năm |
| Thuê phòng/ở ghép | Khoảng 300 – 700 CAD/tháng |
| Homestay | Khoảng 400 – 800 CAD/tháng |
Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi đáng kể theo thành phố, vị trí, tiện nghi cũng như dịch vụ đi kèm. Các thành phố lớn như Toronto hoặc Vancouver thường có chi phí nhà ở cao hơn nhiều khu vực khác.
Ký túc xá (On-campus): Thường nằm trong hoặc gần khuôn viên trường, thuận tiện đi học và sử dụng các tiện ích. Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên năm nhất hoặc du học sinh mới sang Canada.
Thuê phòng/căn hộ (Off-campus): Sinh viên có thể thuê phòng riêng hoặc ở ghép với những người khác. Hình thức ở ghép thường giúp giảm tiền thuê nhưng có thể phát sinh thêm các khoản như điện, nước và Internet.
Homestay: Sinh viên sống cùng một gia đình bản xứ. Một số gói homestay có bao gồm bữa ăn, vì vậy cần kiểm tra kỹ dịch vụ đi kèm trước khi đăng ký.
Khi tính chi phí du học Canada 1 năm, bạn không nên chỉ dựa vào tiền thuê nhà. Hãy tính cả tiền đặt cọc, điện nước, Internet và chi phí đi lại để có ngân sách thực tế hơn.
4.2. Chi phí sinh hoạt ở Canada
Ngoài nhà ở, du học sinh còn cần ngân sách cho các khoản chi tiêu hàng ngày như ăn uống, đi lại, điện thoại, Internet và nhu cầu cá nhân.
| Hạng mục | Chi phí tham khảo/tháng |
|---|---|
| Ăn uống | Khoảng 300 – 500 CAD |
| Phương tiện di chuyển | Khoảng 100 – 150 CAD |
| Điện thoại | Khoảng 50 – 90 CAD |
| Internet | Khoảng 60 – 70 CAD |
| Giải trí và chi tiêu cá nhân | Khoảng 50 – 150 CAD |
Theo đó, nếu không tính tiền thuê nhà, sinh viên có thể cần khoảng 600 – 900 CAD/tháng cho các khoản sinh hoạt cơ bản. Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham khảo; chi phí thực tế có thể cao hơn tùy thành phố và lối sống.
Một số cách giúp giảm chi phí sinh hoạt Canada gồm:
- Tự mua thực phẩm và nấu ăn thay vì ăn ngoài thường xuyên.
- Ở ghép để chia sẻ tiền thuê và một số khoản tiện ích.
- Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
- Chọn nơi ở gần trường hoặc gần tuyến giao thông thuận tiện.
- Lập ngân sách chi tiêu theo tuần hoặc theo tháng.
5. Bảo hiểm y tế
Bảo hiểm y tế cũng là khoản cần được tính vào chi phí du học Canada. Chính sách bảo hiểm dành cho sinh viên quốc tế không hoàn toàn giống nhau giữa các tỉnh bang và trường đại học.
Một số trường hoặc tỉnh bang có chương trình bảo hiểm riêng dành cho sinh viên quốc tế. Vì vậy, mức phí có thể khác nhau và không nên áp dụng một con số cố định cho tất cả du học sinh.
Trước khi nhập học, bạn nên kiểm tra với trường về:
- Mức phí bảo hiểm;
- Thời gian bảo hiểm có hiệu lực;
- Phạm vi khám chữa bệnh được chi trả;
- Các điều kiện hoặc trường hợp loại trừ.
Việc chủ động tìm hiểu bảo hiểm từ đầu sẽ giúp bạn tránh những khoản chi ngoài dự kiến trong thời gian học tập tại Canada.
6. Chi phí làm hồ sơ du học Canada
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, bạn cần chuẩn bị thêm một số khoản trong quá trình làm hồ sơ.
6.1. Phí Study Permit và sinh trắc học
Theo biểu phí hiện hành của IRCC:
- Study Permit: 150 CAD
- Sinh trắc học: 85 CAD/người nếu thuộc diện phải cung cấp
Nếu phải đóng cả hai, tổng cộng là 235 CAD.
6.2. Chi phí khám sức khỏe
Một số hồ sơ có thể cần khám sức khỏe theo yêu cầu của IRCC. Mức phí phụ thuộc vào cơ sở khám được chỉ định và hạng mục kiểm tra.
6.3. Phí dịch thuật và công chứng
Các giấy tờ như học bạ, bằng cấp, giấy khai sinh hoặc giấy tờ tài chính có thể cần được dịch và công chứng theo yêu cầu hồ sơ.
6.4. Phí xét tuyển
Một số trường thu application fee, trong khi một số trường hoặc chương trình có thể miễn khoản phí này.
6.5. Các khoản khác
Bạn cũng nên dự trù:
- Lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu
- Vé máy bay
- Hành lý
- Chi phí di chuyển ban đầu
- Các khoản phí liên quan đến nhà ở
7. Chứng minh tài chính du học Canada cần bao nhiêu tiền?

Theo IRCC, người xin Study Permit phải chứng minh đủ khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí và chi phí di chuyển mà không dựa vào việc làm tại Canada để đáp ứng yêu cầu tài chính.
Từ 01/09/2026, đối với hồ sơ nộp tại các tỉnh bang và vùng lãnh thổ ngoài Quebec, mức sinh hoạt phí cần chứng minh cho một người là: 23.448 CAD/năm
Khoản này chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển. Ngoài yêu cầu tài chính, phần lớn sinh viên quốc tế xin Study Permit mới cũng cần PAL/TAL, trừ một số trường hợp được miễn theo quy định.
Nguồn: Study permit: Get the right documents
8. Câu hỏi thường gặp về chi phí du học Canada
Không có một mức cố định. Bạn cần tính học phí, nhà ở, sinh hoạt, bảo hiểm, đi lại và các khoản khác.
Riêng mức sinh hoạt phí cần chứng minh từ 01/09/2026 là 23.448 CAD/năm cho một người ngoài Quebec.
Chi phí du học Canada phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là học phí, thành phố, nhà ở và mức chi tiêu cá nhân.
Nếu chọn học trực tiếp tại Canada, bạn nên lập ngân sách dựa trên học phí thực tế của trường + mức sinh hoạt phí theo yêu cầu của IRCC + các chi phí phát sinh.
9. Du học Malaysia rồi chuyển tiếp Canada: Hướng đi tối ưu ngân sách
Nếu ngân sách là yếu tố khiến bạn cân nhắc việc học trực tiếp tại Canada, thì lộ trình du học Malaysia chuyển tiếp Canada là một lựa chọn đáng tìm hiểu.
Một số trường tại Malaysia có chương trình transfer, credit transfer hoặc articulation pathway, cho phép sinh viên hoàn thành một phần chương trình tại Malaysia trước khi tiếp tục học tại Canada. Tùy chương trình và trường tiếp nhận, một phần tín chỉ đã tích lũy có thể được công nhận.
9.1. Lộ trình cơ bản
Malaysia
tín chỉ
Canada
chương trình
Ưu điểm của lộ trình này là bạn có thể chia nhỏ kế hoạch tài chính theo từng giai đoạn học tập, thay vì phải chuẩn bị toàn bộ chi phí cho việc học và sinh hoạt tại Canada ngay từ đầu.
Tuy nhiên, chuyển tiếp không có nghĩa là tự động được nhận vào một trường Canada. Số tín chỉ được công nhận, yêu cầu đầu vào, thời gian học và điều kiện chuyển tiếp sẽ phụ thuộc vào từng chương trình và trường tiếp nhận. Pathway cũng không đồng nghĩa với việc được đảm bảo Study Permit Canada.
9.2. Một số trường Malaysia có thể tìm hiểu
- INTI International University & Colleges
- Sunway University
- UCSI University
- Taylor’s University
- HELP University
Lưu ý: Không phải mọi ngành học tại các trường trên đều có thể chuyển tiếp sang Canada. Pathway, trường tiếp nhận và số tín chỉ được công nhận cần được kiểm tra theo đúng ngành và chương trình đăng ký.
9.3. Cần kiểm tra gì trước khi đăng ký?
Trước khi chọn một pathway Malaysia → Canada, nên xác định rõ:
- Chương trình tại Malaysia chuyển tiếp đến trường nào ở Canada?
- Có thỏa thuận articulation hay chỉ xét transfer tín chỉ?
- Có thể chuyển bao nhiêu tín chỉ?
- Yêu cầu về GPA và tiếng Anh là bao nhiêu?
- Sinh viên cần học bao lâu tại Malaysia và Canada?
- Bằng tốt nghiệp cuối cùng do trường nào cấp?
- Điều kiện tuyển sinh và Study Permit tại thời điểm chuyển tiếp như thế nào?
Nếu đã xác định Canada là điểm đến cuối cùng, nên chọn pathway ngay từ đầu thay vì học một chương trình bất kỳ tại Malaysia rồi mới tìm phương án chuyển tiếp. Lựa chọn đúng từ đầu sẽ giúp dễ kiểm soát hơn về tín chỉ, thời gian học và kế hoạch tài chính.
10. Du học thành công cùng Việt Phương
Lựa chọn lộ trình du học phù hợp không chỉ là bài toán học phí, mà còn liên quan đến ngân sách, ngành học, trường học, hồ sơ và kế hoạch sau tốt nghiệp. Du học Việt Phương hỗ trợ học sinh và phụ huynh tìm hiểu các lựa chọn và xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Du học Việt Phương hỗ trợ tư vấn:
- Định hướng quốc gia – ngành – trường dựa trên mục tiêu và năng lực
- Dự trù ngân sách và so sánh các lựa chọn phù hợp
- Xây dựng lộ trình học tập theo kế hoạch và khả năng tài chính
- Chuẩn bị hồ sơ du học: học tập, tài chính và visa
- Cập nhật học bổng, kỳ tuyển sinh và các chương trình phù hợp
- Đồng hành trước ngày lên đường và khi nhập học, giúp bạn chủ động trong từng bước
Bạn đang tìm hiểu du học nhưng chưa biết nên bắt đầu từ đâu? Liên hệ Du học Việt Phương để được tư vấn và cùng tìm ra lộ trình phù hợp.
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
- Văn phòng TP.HCM
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/

