Canada là một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục hàng đầu thế giới, đồng thời nổi bật với chính sách cởi mở dành cho sinh viên quốc tế: được làm thêm khi học, ở lại làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) và có lộ trình định cư rõ ràng. Với hơn 800.000 du học sinh quốc tế, trong đó Việt Nam thuộc top 7 quốc gia có số lượng sinh viên đông nhất, du học Canada đang trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều gia đình.
Vậy du học Canada cần bao nhiêu chi tiền, điều kiện ra sao và cơ hội định cư thực tế như thế nào? Hãy cùng Du học Việt Phương khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây để có cái nhìn đầy đủ trước khi đưa ra quyết định.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Canada:
Nội dung
Toggle1. Tại sao Canada là điểm đến du học hàng đầu?
Du học Canada chất lượng cao, bằng cấp giá trị tòa cầu
Canada được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống giáo dục chất lượng cao, với hơn 90 trường đại học và gần 200 trường cao đẳng, cung cấp đa dạng ngành học từ kỹ thuật, công nghệ, y tế đến kinh doanh và nghệ thuật. Bằng cấp tại Canada được công nhận toàn cầu, giúp sinh viên có lợi thế khi làm việc trong môi trường quốc tế.
Điểm khác biệt lớn của Canada nằm ở chính sách cởi mở dành cho sinh viên quốc tế: được phép làm thêm trong thời gian học, ở lại làm việc sau tốt nghiệp (PGWP) và có lộ trình định cư tương đối rõ ràng. So với Mỹ hay Anh, chi phí du học Canada thường “dễ tiếp cận” hơn khi xét tổng thể học phí và sinh hoạt, vì vậy đây được xem là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng đào tạo và khả năng tài chính cho nhiều gia đình Việt Nam.
>>> Xem ngay: Du học nước nào dễ xin visa nhất?
2. Chi phí du học Canada hết bao nhiêu?

Tổng chi phí du học Canada 1 năm dao động khoảng 35.000 – 55.000 CAD (tương đương 700 – 1.1 tỷ VND), tùy bậc học, ngành và thành phố. Đây là mức ngân sách cần chuẩn bị khi bắt đầu hành trình du học.
2.1. Học phí theo bậc học
| Bậc học | Học phí/năm (CAD) | Học phí/năm (VND) |
| THPT công lập | 8.000 – 14.000 | 160 – 280 triệu |
| THPT tư thục | 15.000 – 17.000 | 300 – 340 triệu |
| Cao đẳng / Nghề | 12.500 – 22.000 | 250 – 440 triệu |
| Đại học (Cử nhân) | 25.000 – 35.000 | 500 – 700 triệu |
| Thạc sĩ / Tiến sĩ | 21.000 – 50.000 | 420 – 1 tỷ |
2.2. Chi phí sinh hoạt hàng tháng
| Khoản chi | Chi phí/tháng (CAD) | Chi phí/tháng (VND) |
| Ăn uống (tự nấu) | 400 – 600 | 8 – 12 triệu |
| Đi lại (xe buýt/metro) | 100 – 150 | 2 – 3 triệu |
| Điện thoại + Internet | 150 -160 | 3 – 3,2 triệu |
| Giải trí / mua sắm | 50 – 100 | 1 – 2 triệu |
| Tổng (chưa bao gồm nhà ở) | 700 – 1.010 | 14 – 20,2 triệu |
2.3. Chi phí nhà ở
Chi phí nhà ở khi du học Canada phụ thuộc lớn vào hình thức ở và thành phố bạn chọn. Các thành phố lớn như Toronto và Vancouver có giá thuê cao hơn 30-50% so với các tỉnh nhỏ như Winnipeg hay Halifax:
| Khoản chi | Chi phí/tháng (CAD) | Chi phí/tháng (VND) |
| Ăn uống (tự nấu) | 400 – 600 | 8 – 12 triệu |
| Đi lại (xe buýt/metro) | 100 – 150 | 2 – 3 triệu |
| Điện thoại + Internet | 150 – 160 | 3 – 3,2 triệu |
| Giải trí / mua sắm | 50 – 100 | 1 – 2 triệu |
| Tổng (chưa bao gồm nhà ở) | 700 – 1.010 | 14 – 20,2 triệu |
Tip thực tế: Nhiều du học sinh Việt Nam khi du học Canada chọn ở ký túc xá năm đầu để tiết kiệm, sau đó chuyển sang ở ghép ngoài campus giúp giảm chi phí xuống khoảng 400 – 500 CAD/tháng (~ 8 – 10 triệu VND/tháng) – gần bằng sinh hoạt phí tại TP.HCM -> Đây là mẹo tiết kiệm chi phí du học mà các bạn du học sinh cần biết.
>>> Xem ngay: Cuộc Sống Du Học Sinh Canada: Chi Phí Và Việc Làm Thêm Ra Sao
3. Điều kiện du học Canada yêu cầu những gì?

Để được cấp Study Permit (Giấy phép học tập) du học Canada, bạn cần chuẩn bị hồ sơ với các yếu tố chính sau:
3.1. Yêu cầu chung
- Thư mời nhập học (Letter of Acceptance) từ trường được công nhận (DLI – Designated Learning Institution).
- Chứng minh tài chính:
- Phải có khả năng chi trả học phí năm đầu tiên.
- Chi phí sinh hoạt tối thiểu 22.895 CAD/năm cho một sinh viên (tương đương ~450 triệu VND, tùy tỷ giá).
- Nếu có gia đình đi kèm, chi phí sẽ cao hơn.
- Lý lịch tư pháp trong sạch (Police Certificate).
- Khám sức khỏe theo yêu cầu chính phủ Canada (~3-4 triệu VND tại Việt Nam).
- Study Plan (thư giải trình mục đích học tập): quan trọng để tăng tỷ lệ đậu visa.
- Phí xin Study Permit: 150 CAD + 85 CAD phí sinh trắc học = 235 CAD → ~4,7 triệu VND.
3.2. Yêu cầu tiếng Anh theo bậc học
| Bậc học | IELTS tối thiểu | Các chứng chỉ khác |
| Cao đẳng / Nghề | 5.5 – 6.0 | TOEFL 61 – 78, PTE 50+ |
| Đại học (Cử nhân) | 6.0 – 6.5 | TOEFL 80 – 90, PTE 58+ |
| Thạc sĩ | 6.5 – 7.0 | TOEFL 90 – 100, PTE 65+ |
| Tiến sĩ | 7.0+ | Tùy theo trường |
Lưu ý: Nhiều trường có chương trình ESL (tiếng Anh dự bị) giúp bạn du học Canada không cần IELTS, vào thẳng khóa chính sau khi đạt trình độ.
Lưu ý:
- Tỷ giá được sử dụng trong bài là 1CAD ~ 19.000 VND (tính đến tháng 3-2026).
- Chi phí được quy đổi sang Việt Nam đồng (VND) chỉ mang tính chất tham khảo. Mức học phí và chi phí thực tế sẽ được tính theo tỷ giá CAD tại thời điểm thanh toán hoặc chuyển đổi. Do đó, số tiền có thể thay đổi tùy theo biến động tỷ giá.
- Để được cập nhật thông tin mới nhất và tư vấn chi tiết theo hồ sơ cá nhân, vui lòng liên hệ Du học Việt Phương để được hỗ trợ miễn phí nhanh nhất.
4. Du học Canada có được làm thêm không?
Du học Canada nổi bật hơn Mỹ và Anh nhờ chính sách làm thêm linh hoạt và cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp rất thuận lợi.
- Trong học kỳ: làm tối đa 24 giờ/tuần.
- Trong kỳ nghỉ: làm toàn thời gian.
Chính sách làm thêm khi du học Canada này giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc, cải thiện kỹ năng tiếng Anh/Pháp và giảm áp lực tài chính.
5. PGWP Canada là gì? Điều kiện để ở lại sau du học Canada

5.1. PGWP là gì?
PGWP ( Post-Graduation Work Permit (PGWP) là giấy phép làm việc sau tốt nghiệp dành cho sinh viên quốc tế đã hoàn tất chương trình học tại Canada. Nó cho phép bạn làm việc tại Canada không cần công việc cụ thể (open work permit), từ đó tích lũy kinh nghiệm làm việc để sau này xin thường trú nhân (PR).
5.2. Ai có thể nộp đơn
Để đủ điều kiện xin Giấy phép làm việc sau tốt nghiệp (PGWP), bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về đủ điều kiện.
Yêu cầu đủ điều kiện bao gồm
- Đủ điều kiện chung
- Yêu cầu đủ điều kiện dựa trên chương trình học
- Yêu cầu chương trình học bao gồm:
- Bằng chứng về kỹ năng ngôn ngữ
- Yêu cầu về lĩnh vực học tập (nếu áp dụng)
- Yêu cầu chương trình học bao gồm:
- Yêu cầu đủ điều kiện dựa trên vị trí vật lý
- Sinh viên tốt nghiệp trong Canada
- Sinh viên tốt nghiệp ngoài Canada
- Yêu cầu về lĩnh vực học tập (nếu áp dụng)
5.3. Điều kiện chung để đủ điều kiện PGWP
Bạn đáp ứng yêu cầu đủ điều kiện chung để xin PGWP Canada nếu:
- Bạn đã hoàn thành một chương trình học tại một cơ sở giáo dục được chỉ định đủ điều kiện PGWP, chương trình này ít nhất 8 tháng (hoặc 900 giờ đối với các chương trình ở Quebec).
- Bạn duy trì trạng thái học toàn thời gian tại Canada trong mỗi học kỳ của chương trình học.
- Bạn có thể học bán thời gian trong học kỳ cuối cùng.
- Bạn nộp đơn PGWP trong vòng 180 ngày kể từ khi nhận được xác nhận hoàn tất chương trình học.
- Study permit của bạn còn hiệu lực vào một thời điểm trong 180 ngày sau khi tốt nghiệp và trước khi bạn nộp đơn PGWP.
5.4. Thời hạn PGWP theo thời gian học
| Loại chương trình học | Điều kiện | Thời hạn PGWP | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chương trình Thạc sĩ (Master’s) | – ≥ 8 tháng (hoặc ≥ 900 giờ Quebec) – Đáp ứng các yêu cầu khác (bảng điểm, full-time,…) | 3 năm | Áp dụng từ 15/02/2024, ngay cả khi chương trình < 2 năm. Không áp dụng cho Certificate/Diploma |
| Chương trình ≥ 8 tháng và < 2 năm (ngoại trừ Thạc sĩ) | – ≥ 8 tháng (hoặc ≥ 900 giờ Quebec) – Đủ điều kiện PGWP | PGWP tối đa bằng thời gian học | Ví dụ: học 9 tháng → PGWP tối đa 9 tháng |
| Chương trình ≥ 2 năm | – ≥ 2 năm – Đủ điều kiện PGWP | PGWP 3 năm | Áp dụng cho tất cả các chương trình đủ điều kiện ≥ 2 năm, trừ Master có chính sách 3 năm riêng |
| Nhiều chương trình học liên tiếp | – Mỗi chương trình ≥ 8 tháng – Đủ điều kiện PGWP riêng | PGWP tổng hợp thời gian của các chương trình, tối đa 3 năm | Nếu một chương trình có yêu cầu ngôn ngữ cao hơn, phải đáp ứng. Không được cấp PGWP nếu đã có PGWP từ chương trình trước |
| Hộ chiếu sắp hết hạn | – Hộ chiếu phải còn hiệu lực cho toàn bộ thời gian PGWP | PGWP chỉ cấp tối đa đến hạn hộ chiếu | Có thể gia hạn PGWP sau khi làm hộ chiếu mới và nộp giấy phép bổ sung với IRCC |
Tip chiến lược: Nhiều sinh viên du học Canada chọn ngành học theo chiến lược định cư, không chỉ theo sở thích. Các ngành Y tế, IT, Kỹ thuật thường được cấp PGWP dài hơn và được ưu tiên trong chương trình PNP, giúp tăng điểm Express Entry lên 600+ so với 460-470 từ sinh viên bình thường.
Lưu ý quan trọng khác
- Tốt nghiệp từ DLI (Designated Learning Institution – trường được Chính phủ Canada chỉ định) không đồng nghĩa tự động đủ điều kiện PGWP.
- Kể từ 01/11/2024, hầu hết ứng viên PGWP cần bằng chứng kết quả tiếng Anh/Pháp khi nộp đơn.
- Nếu nộp đơn trước 01/11/2024 hoặc tốt nghiệp trường đào tạo hàng không (flight school), không phải áp dụng yêu cầu mới.
- Thời hạn PGWP không được vượt quá hạn hộ chiếu. Nếu hộ chiếu hết hạn trước, cần làm hộ chiếu mới và nộp đơn gia hạn PGWP trên giấy.
6. Học bổng du học Canada cho sinh viên Việt Nam

Canada có nhiều chương trình học bổng giá trị từ chính phủ, trường đại học, đến tổ chức phi lợi nhuận. Một số học bổng có thể lên đến 50% học phí cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
- Điều kiện phổ biến: GPA ≥ 8.0 và chứng chỉ tiếng Anh IELTS 6.5+ hoặc PTE 50+.
- Thời gian chuẩn bị hồ sơ: 6-8 tháng trước kỳ nhập học.
6.1. Các loại học bổng phổ biến
| Loại học bổng | Giá trị |
| Trường công lập | 10.000 – 20.000 CAD/năm (~200 – 400 triệu VND) |
| Ngành học (Kỹ thuật, Y tế, CNTT) | 20-50% học phí |
| Vanier CGS (tiến sĩ) | 50.000 CAD/năm (~1 tỷ VND) |
| Shastri (sinh viên châu Á) | Tùy ngành & thành tích |
| Ngoại khóa / thể thao | Tùy theo thành tích cá nhân |
6.2. Một số trường có học bổng tốt cho sinh viên Việt Nam
| Trường | Giá trị học bổng | Yêu cầu |
| University of British Columbia | Đến 10.000 CAD/năm | GPA 90%+, IELTS 7.0+ |
| McMaster University | Đến 620 triệu VND | Xuất sắc toàn diện |
| Dalhousie University | 5.000 – 15.000 CAD | GPA 8.5+, IELTS 6.5+ |
| Algoma University | 2.000 – 8.000 CAD | GPA 7.5+, phổ biến với sinh viên VN |
| Seneca Polytechnic | 1.000 – 5.000 CAD | GPA 7.0+, IELTS 6.0+ |
Lưu ý
- Học bổng, giá trị và tiêu chí thay đổi hàng năm → cần cập nhật trực tiếp từ trường.
- GPA, IELTS/PTE chỉ tham khảo, có thể khác tùy ngành/trường.
- Chuẩn bị hồ sơ sớm: 6-12 tháng trước kỳ nhập học.
- Một số học bổng du học canada xét ngoại khóa, thành tích ngoài học thuật.
- Kiểm tra luôn website chính thức của trường hoặc liên hệ du học Việt Phương trước khi nộp.
7. Cơ hội định cư khi du học Canada
Canada là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế nhờ chính sách định cư thông thoáng. Nhu cầu nhân lực của Canada khoảng 500.000 người nhập cư mỗi năm, mở cơ hội cho sinh viên quốc tế ở lại làm việc và định cư sau tốt nghiệp.
Lộ trình định cư phổ biến nhất qua du học
- Bước 1 – Học tập: Chọn chương trình từ 2 năm trở lên tại trường DLI được công nhận
- Bước 2 – Xin PGWP: Sau tốt nghiệp, xin giấy phép làm việc (PGWP) có thời hạn 1-3 năm
- Bước 3 – Tích lũy kinh nghiệm: Làm việc ít nhất 1 năm trong ngành đủ tiêu chuẩn NOC 0, A hoặc B
- Bước 4 – Nộp hồ sơ: Qua Express Entry (CEC) hoặc Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP)
- Bước 5 – Nhận PR: Thời gian xử lý Express Entry trung bình 6 tháng (IRCC, 2025)
Lưu ý quan trọng
- Một số tỉnh bang ưu tiên sinh viên quốc tế: British Columbia, Ontario, Quebec, Nova Scotia, Manitoba, Saskatchewan, New Brunswick.
8. Các trường đại học hàng đầu ở Canada

Danh sách các đại học hàng đầu Canada thu hút sinh viên quốc tế bao gồm:
8.1. Đại 10 học hàng đầu Canada (Top Universities in Canada)
| # | Trường | Xếp hạng (Global) | Thế mạnh nổi bật | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| 1 | University of Toronto | Top ~25 | Nghiên cứu, AI, Y khoa, Kỹ thuật, Kinh doanh | Sinh viên định hướng nghiên cứu, làm việc toàn cầu |
| 2 | McGill University | Top ~30 | Y khoa, Khoa học tự nhiên, Luật | Muốn học môi trường quốc tế, học thuật cao |
| 3 | University of British Columbia | Top ~40 | Môi trường, Công nghệ, Kỹ thuật, Quản trị | Thích môi trường sống hiện đại, năng động |
| 4 | University of Alberta | Top ~100 | Kỹ thuật, Năng lượng, Môi trường | Muốn học chất lượng cao với chi phí hợp lý |
| 5 | University of Waterloo | Top ~120 | CNTT, AI, Co-op | Muốn có kinh nghiệm làm việc sớm |
| 6 | McMaster University | Top ~150 | Y khoa, Khoa học sức khỏe | Theo đuổi ngành healthcare |
| 7 | Université de Montréal | Top ~150 | AI, Khoa học dữ liệu, Y sinh | Muốn học môi trường song ngữ (Pháp – Anh) |
| 8 | Western University | Top ~150-200 | Kinh doanh (Ivey), Tài chính | Định hướng Business, Finance |
| 9 | Queen’s University | Top ~200 | Kinh doanh, Luật, Kỹ thuật | Muốn trải nghiệm sinh viên chất lượng cao |
| 10 | University of Calgary | Top ~200 | Kỹ thuật, Năng lượng, Y khoa | Muốn học + làm việc tại Tây Canada |
8.2. Trường cao đẳng / nghề (Colleges) phổ biến
| # | Trường | Khu vực | Thế mạnh nổi bật | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Humber College | Toronto (Ontario) | Kinh doanh, Marketing, Truyền thông, Công nghệ | Muốn học đa ngành, cơ sở vật chất hiện đại |
| 2 | Seneca Polytechnic | Toronto (Ontario) | CNTT, Kinh doanh, Nghệ thuật, Co-op mạnh | Muốn vừa học vừa làm, nhiều cơ hội thực tập |
| 3 | George Brown College | Toronto (Ontario) | Ẩm thực, Khách sạn, Thiết kế | Định hướng ngành dịch vụ, thực hành cao |
| 4 | British Columbia Institute of Technology (BCIT) | Vancouver (BC) | Kỹ thuật, Công nghệ, Xây dựng | Muốn học nghề kỹ thuật chuyên sâu |
| 5 | Algonquin College | Ottawa (Ontario) | CNTT, Kỹ thuật, Kinh doanh, Dịch vụ xã hội | Muốn học tại thủ đô, dễ định cư |
| 6 | Centennial College | Toronto (Ontario) | Kinh doanh, Hàng không, Kỹ thuật | Muốn chương trình thực tiễn, đa dạng ngành |
| 7 | Fanshawe College | London (Ontario) | Công nghệ, Y tế, Truyền thông | Muốn chi phí thấp hơn Toronto nhưng vẫn chất lượng |
| 8 | Sheridan College | Ontario | Thiết kế, Animation, Nghệ thuật số | Đam mê sáng tạo, thiết kế, phim ảnh |
| 9 | Conestoga College | Ontario | Kỹ thuật, IT, Logistics | Muốn học ngành kỹ thuật dễ xin việc |
| 10 | Douglas College | British Columbia | Kinh doanh, Tâm lý, Khoa học xã hội | Muốn học tại BC với chi phí hợp lý |
Các trường đại học hàng đầu Canada nổi bật về chất lượng, danh tiếng và cơ hội nghề nghiệp. Chọn đúng trường theo ngành học và định hướng cá nhân giúp sinh viên vừa học hiệu quả, vừa mở rộng cơ hội làm việc và định cư khi du học Canada.
9. Du học Canada chọn ngành gì để dễ xin việc và định cư?
Lựa chọn ngành học thông minh giúp bạn tăng cơ hội việc làm, thu nhập cao và định cư thuận lợi. Dưới đây là các ngành đang có nhu cầu nhân lực cao tại Canada:
| Nhóm ngành | Chuyên ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Công nghệ thông tin (IT) & STEM | Khoa học máy tính, Phát triển phần mềm, Data Science, Cybersecurity, Kỹ thuật |
| Y tế & Chăm sóc sức khỏe | Nursing, Pharmacy, Physiotherapy, Public Health, Medical Laboratory |
| Kỹ thuật & Skilled Trades | Civil, Mechanical, Electrical, Software Engineering, Skilled Trades |
| Kinh tế, Quản trị & Tài chính | Accounting, Finance, Business Analytics, Supply Chain Management |
| Giáo dục & Dịch vụ xã hội | Early Childhood Education, Social Services, Special Education |
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về du học Canada
10.1. Du học Canada có khó không? Tỉ lệ đậu visa cao không?
- Tỉ lệ chấp thuận visa: 60-80% tùy hồ sơ.
- Yếu tố quan trọng: Study Plan thuyết phục, chứng minh tài chính đầy đủ, thư mời nhập học từ trường DLI.
10.2. Du học Canada cần bao nhiêu tiền chứng minh tài chính?
- Ít nhất 22.895 CAD cho chi phí sinh hoạt 1 năm + học phí năm đầu tiên.
- Nếu có người thân đi cùng: thêm 5.607 CAD cho người đầu tiên, 6.538 CAD cho mỗi người tiếp theo (IRCC, 2025).
10.3. Sinh viên Việt Nam có dễ định cư Canada sau khi tốt nghiệp không?
- Phụ thuộc ngành học, kinh nghiệm làm việc và điểm Express Entry.
- Ngành IT, Y tế, Kỹ thuật tại các tỉnh bang PNP ưu tiên có cơ hội định cư cao.
- Trung bình cần 3-5 năm sau tốt nghiệp để nhận PR nếu làm đúng ngành và bằng cấp.
10.4. Có thể du học Canada mà không cần IELTS không?
- Một số trường chấp nhận chứng chỉ tiếng Anh nội bộ hoặc ESL trước khi vào chương trình chính.
11. Lộ trình du học Canada từ Malaysia cùng Việt Phương

Nếu bạn đang lo ngại về chi phí cao, yêu cầu tiếng Anh hoặc khó khăn khi thích nghi ngay với môi trường học tập tại Canada, thì lộ trình du học Malaysia chuyển tiếp Canada là một lựa chọn thông minh. Đây là giải pháp giúp bạn từng bước làm quen với môi trường quốc tế trước khi chính thức học tập tại Canada.
Lộ trình học tập tiết kiệm và linh hoạt
Với chương trình này, sinh viên sẽ bắt đầu học tại Malaysia trong khoảng 1-2 năm sau đó chuyển tiếp sang các trường đại học tại Canada để hoàn thành chương trình cử nhân. Sau khi tốt nghiệp, bạn sẽ nhận bằng do trường đại học Canada cấp.
Điểm nổi bật của lộ trình này là giúp giảm đáng kể áp lực tài chính trong giai đoạn đầu. So với việc du học Canada toàn thời gian, bạn có thể tiết kiệm khoảng 30-50% tổng chi phí nhờ mức học phí và sinh hoạt phí thấp hơn tại Malaysia.
Lợi ích nổi bật của du học Malaysia chuyển tiếp Canada
- Tiết kiệm chi phí đáng kể so với du học Canada trực tiếp
- Lộ trình học linh hoạt, dễ dàng chuyển tiếp giữa các trường
- Môi trường học tập sử dụng 100% tiếng Anh
- Điều kiện đầu vào và thủ tục visa đơn giản hơn ở giai đoạn đầu
- Có thời gian thích nghi dần với phương pháp học quốc tế
- Tăng khả năng đạt kết quả học tập tốt khi chuyển sang Canada
Lộ trình chuyển tiếp phổ biến
- 1+3 năm: Học 1 năm Foundation tại Malaysia, chuyển tiếp 3 năm tại Canada
- 2+2 năm: Học 2 năm Diploma tại Malaysia, chuyển tiếp 2 năm tại Canada
- Pathway Program: Lộ trình trung gian giúp sinh viên chưa đủ tiếng Anh hoặc học thuật có thể vào thẳng đại học Canada
Các ngành học thế mạnh
Du học Canada nổi bật với các nhóm ngành thế mạnh như Công nghệ thông tin (IT) & STEM, Y tế – Điều dưỡng, Kinh doanh – Tài chính, và Kỹ thuật…
Trường tiêu biểu tại Malaysia có chương trình du học chuyển tiếp Canada
Lộ trình này đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn du học Canada theo hướng tiết kiệm chi phí, linh hoạt và an toàn, đồng thời có thời gian chuẩn bị về học thuật, tiếng Anh và kỹ năng trước khi bước vào môi trường đại học tại Canada.
7.2. Vì sao chọn Việt Phương là người đồng hành
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Việt Phương là đối tác uy tín của nhiều trường đại học hàng đầu tại Canada. Chúng tôi sở hữu mạng lưới kết nối rộng rãi với các trường, học viện, đảm bảo sinh viên được hỗ trợ chính xác và kịp thời.
Khi đồng hành cùng Việt Phương, bạn sẽ nhận được hỗ trợ trọn gói từ A-Z, bao gồm:
- Tư vấn 1:1 miễn phí cùng chuyên gia
- Lên lộ trình học tập phù hợp với định hướng cá nhân
- Tư vấn chọn trường, chọn ngành sát với năng lực và cơ hội nghề nghiệp
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập – tài chính – xin visa chi tiết, rõ ràng
- Cập nhật học bổng mới nhất từ các trường đối tác tại Mỹ, Úc, Canada, Singapore, Anh, New Zealand…
- Hỗ trợ từ A-Z: từ luyện phỏng vấn, đặt cọc, đăng ký ký túc xá cho đến khi nhập học
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
-
- Văn phòng TP.HCM
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/

- Văn phòng TP.HCM