Trong năm học 2024-2025, có hơn 25.500 sinh viên Việt Nam đang theo học tại Mỹ, tăng gần 16% so với năm trước theo báo cáo Open Doors 2025 của Viện Giáo dục Quốc tế Hoa Kỳ (IIE). Con số này phản ánh sức hút ổn định của Mỹ với sinh viên Việt Nam, nhờ hệ thống giáo dục đa dạng, chất lượng đào tạo cao và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Tuy nhiên, chi phí du học không nhỏ, việc săn học bổng du học Mỹ là cách hiệu quả để giảm gánh nặng tài chính. Hãy cùng Du Học Việt Phương tìm hiểu cách săn học bổng hiệu quả và lên lộ trình du học Mỹ phù hợp với bạn.
Xem thêm các bài chia sẻ về du học Mỹ:
- Du học Mỹ cần gì? Điều kiện, chi phí và kinh nghiệm từ A-Z
- Điều kiện du học Mỹ: 5 yếu tố quan trọng giúp tăng cơ hội đậu visa
- Chi phí du học Mỹ: Tổng chi phí 1 năm và cách tiết kiệm hiệu quả
Nội dung
Toggle1. Tại sao du học Mỹ luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu

Du học Mỹ tiếp tục thu hút sinh viên quốc tế nhờ chất lượng giáo dục hàng đầu, bằng cấp giá trị toàn cầu và cơ hội nghề nghiệp rộng mở.
1.1. Chất lượng đào tạo và giá trị bằng cấp toàn cầu
Mỹ là quốc gia có nhiều trường đại học thuộc top thế giới. Bằng cấp tại Mỹ được đánh giá cao nhờ:
- Chương trình học cập nhật theo xu hướng toàn cầu
- Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp
- Giá trị được công nhận bởi nhà tuyển dụng quốc tế
Nhờ đó, sinh viên tốt nghiệp có lợi thế cạnh tranh khi làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia hoặc học lên cao.
1.2. Chương trình học linh hoạt
Hệ thống giáo dục Mỹ cho phép sinh viên chưa cần chọn ngành ngay từ năm đầu.
Sinh viên có thể:
- Học các môn đại cương 1-2 năm đầu
- Khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau
- Chọn ngành phù hợp từ năm 2 hoặc 3
Cách học này giúp giảm rủi ro chọn sai ngành và tối ưu định hướng nghề nghiệp.
1.3. Cơ sở vật chất và môi trường học tập hiện đại
Các trường đại học Mỹ được đầu tư mạnh về cơ sở hạ tầng:
- Phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế
- Thư viện và tài nguyên học thuật lớn
- Công nghệ hỗ trợ nghiên cứu hiện đại
Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận kiến thức thực tiễn và tham gia nghiên cứu ngay trong quá trình học.
1.4. Cơ hội thực tập và làm việc (CPT & OPT)
Sinh viên quốc tế du học Mỹ có thể tích lũy kinh nghiệm làm việc thông qua:
- CPT: thực tập trong thời gian học
- OPT: làm việc sau tốt nghiệp từ 12-36 tháng
Đặc biệt, ngành STEM có thể được gia hạn OPT lên đến 3 năm, tạo lợi thế lớn về nghề nghiệp.
1.5. Môi trường đa văn hóa và phát triển kỹ năng
Mỹ là môi trường học tập đa quốc gia với sinh viên đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Sinh viên có cơ hội:
- Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
- Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng mềm
- Mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế
Những yếu tố này giúp hình thành tư duy độc lập và khả năng thích nghi cao trong môi trường toàn cầu.
>>> Xem ngay: Du học nước nào dễ xin visa nhất?
2. Các loại học bổng du học Mỹ phổ biến

Học bổng du học Mỹ được chia thành nhiều nhóm khác nhau, phù hợp với từng năng lực học tập và hoàn cảnh tài chính của sinh viên. Nhìn chung, hệ thống học bổng tại Mỹ gồm 4 nhóm chính: học bổng thành tích, học bổng hỗ trợ tài chính, học bổng chính phủ và học bổng chuyên biệt.
2.1. Học bổng chính phủ Mỹ (Government Scholarships)
Học bổng Merit-based là loại phổ biến nhất đối với sinh viên quốc tế tại Mỹ. Học bổng này được xét dựa trên năng lực học tập và thành tích cá nhân thay vì điều kiện tài chính.
Tiêu chí xét duyệt thường bao gồm:
- GPA và kết quả học tập
- Điểm chuẩn hóa như SAT/ACT (bậc đại học), GRE/GMAT (bậc sau đại học)
- Hoạt động ngoại khóa
- Thành tích nghiên cứu, lãnh đạo hoặc tài năng đặc biệt
Đặc điểm chính:
- Không phụ thuộc vào thu nhập gia đình
- Có thể là học bổng bán phần hoặc toàn phần
- Một số trường xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học
2.2. Học bổng hỗ trợ tài chính (Need-based Financial Aid)
Học bổng Need-based được cấp dựa trên khả năng tài chính của gia đình, kết hợp với năng lực học tập của ứng viên. Đây là hình thức hỗ trợ phổ biến tại các trường đại học tư thục và các trường Liberal Arts College tại Mỹ.
Đặc điểm:
- Xét dựa trên nhu cầu tài chính thực tế của sinh viên
- Có thể hỗ trợ từ một phần đến toàn bộ chi phí học tập
Học bổng dạng này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục Mỹ cho những sinh viên có năng lực nhưng hạn chế về tài chính.
2.3. Học bổng chính phủ Mỹ (Government Scholarships)
Đây là nhóm học bổng có tính cạnh tranh cao nhất, thường dành cho những ứng viên có thành tích học thuật và tiềm năng lãnh đạo nổi bật.
Đặc điểm:
- Tài trợ toàn phần: học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm và vé máy bay
- Quy trình xét tuyển nghiêm ngặt và mang tính chọn lọc cao
Một số chương trình tiêu biểu:
- Fulbright Program: học bổng danh giá dành cho bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, tập trung vào phát triển học thuật và lãnh đạo
- Hubert H. Humphrey Fellowship: dành cho các chuyên gia có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc, không cấp bằng nhưng tập trung vào nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp
2.4. Học bổng chuyên biệt (Specialized Scholarships)
Học bổng chuyên biệt được thiết kế dành cho các nhóm đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể, nhằm khuyến khích phát triển tài năng trong từng ngành.
Các hình thức phổ biến:
- Học bổng thể thao hoặc nghệ thuật: dành cho sinh viên có năng khiếu nổi bật, có thể tham gia đội tuyển thể thao hoặc chương trình nghệ thuật của trường
- Trợ lý nghiên cứu (RA – Research Assistant): hỗ trợ giảng viên trong các dự án nghiên cứu và nhận hỗ trợ tài chính hoặc học bổng
- Trợ lý giảng dạy (TA – Teaching Assistant): hỗ trợ giảng dạy các môn đại cương, thường áp dụng cho bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, đi kèm miễn giảm học phí hoặc trợ cấp
Nhóm học bổng này không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm học thuật và nghiên cứu thực tế ngay trong quá trình học.
2.5. Bảng tổng hợp các nhóm học bổng
Dưới đây là bảng tóm tắt 4 nhóm học bổng du học Mỹ phổ biến, giúp bạn dễ dàng so sánh đặc điểm, đối tượng và mức hỗ trợ tài chính của từng loại:
| Loại học bổng | Đặc điểm chính | Đối tượng phù hợp | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| Học bổng thành tích (Merit-based) | Xét dựa trên GPA, SAT/ACT, hoạt động ngoại khóa hoặc năng lực cá nhân | Sinh viên có thành tích học tập tốt | 10% – 100% học phí |
| Học bổng hỗ trợ tài chính (Need-based) | Xét dựa trên nhu cầu tài chính của gia đình | Sinh viên có năng lực học tập nhưng hạn chế tài chính | Có thể lên đến 100% chi phí |
| Học bổng chính phủ Mỹ | Chương trình tài trợ toàn phần, cạnh tranh cao | Sinh viên/nhà nghiên cứu xuất sắc | Toàn phần (học phí, sinh hoạt, vé máy bay, bảo hiểm) |
| Học bổng chuyên biệt | Dành cho nhóm đặc thù: thể thao, nghệ thuật, RA/TA | Sinh viên có tài năng hoặc học sau đại học | Toàn phần hoặc trợ cấp/học phí |
3. Điều kiện xin học bổng du học Mỹ

3.1. Năng lực học thuật (GPA và chứng chỉ chuẩn hóa)
Học lực là yếu tố nền tảng trong quá trình xét học bổng tại Mỹ.
GPA (điểm trung bình học tập):
- Mức tối thiểu phổ biến: khoảng 7.0-7.5/10 (hoặc 3.0/4.0)
- Để cạnh tranh học bổng tốt hơn: nên đạt 8.5/10 (3.5/4.0) trở lên
Chứng chỉ chuẩn hóa:
- Bậc Cử nhân: SAT (thường từ 1300-1500+) hoặc ACT
- Một số trường áp dụng chính sách Test-optional, nhưng điểm SAT/ACT cao vẫn là lợi thế rõ rệt
- Bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ: GRE hoặc GMAT tùy ngành học
Nhìn chung, học thuật mạnh giúp tăng khả năng lọt vào nhóm xét học bổng Merit-based.
3.2 Trình độ tiếng Anh
Tiếng Anh là điều kiện bắt buộc trong hầu hết các chương trình học bổng du học Mỹ.
Mức yêu cầu phổ biến:
- IELTS: 6.5 – 7.0+
- TOEFL iBT: 80 – 90+
Một số học bổng cạnh tranh cao hoặc trường top có thể yêu cầu điểm tiếng Anh cao hơn, đặc biệt ở bậc sau đại học.
3.3 Hoạt động ngoại khóa và năng lực lãnh đạo
Các trường đại học Mỹ đánh giá ứng viên theo hướng toàn diện, không chỉ dựa vào điểm số.
Những yếu tố được ưu tiên:
- Tham gia câu lạc bộ, hoạt động xã hội hoặc dự án cộng đồng
- Kinh nghiệm tham gia các cuộc thi học thuật hoặc nghiên cứu
- Vai trò lãnh đạo (leader, trưởng nhóm, điều phối dự án)
- Tinh thần đóng góp và ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng
Hồ sơ có hoạt động ngoại khóa rõ ràng thường được đánh giá cao hơn so với hồ sơ chỉ tập trung vào học lực.
3.4 Hồ sơ ứng tuyển (Application Package)
Bên cạnh điểm số và hoạt động, bộ hồ sơ cá nhân là yếu tố thể hiện “câu chuyện ứng viên” và định hướng học tập.
Các thành phần quan trọng gồm:
- Bài luận cá nhân (Personal Statement): thể hiện mục tiêu học tập, động lực và giá trị cá nhân
- Thư giới thiệu (Recommendation Letters): thường 2-3 thư từ giáo viên hoặc người hướng dẫn trực tiếp
- CV học thuật: đặc biệt quan trọng với bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ
Một bộ hồ sơ tốt không chỉ đầy đủ thông tin mà còn thể hiện được sự nhất quán giữa mục tiêu học tập và định hướng nghề nghiệp.
📌 Ghi chú quan trọng
Ứng viên nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ xin học bổng du học Mỹ trước 6-12 tháng so với kỳ nhập học để có đủ thời gian:
- Cải thiện GPA và tiếng Anh
- Chuẩn bị bài luận và thư giới thiệu
- Lựa chọn trường và học bổng phù hợp
>>> Xem ngay:Bí quyết chinh phục buổi phỏng vấn visa du học Mỹ
4. Lộ trình chuẩn bị hồ sơ học bổng du học Mỹ

Chuẩn bị hồ sơ học bổng du học Mỹ thường kéo dài từ 12 – 18 tháng, bao gồm nhiều bước như xây dựng học lực, thi chứng chỉ, hoàn thiện hồ sơ cá nhân và xin visa. Việc lên kế hoạch sớm sẽ giúp bạn tối ưu cơ hội nhận học bổng và chủ động hơn trong quá trình apply.
4.1. Giai đoạn 1: Định hướng & chọn trường (18-12 tháng trước nhập học)
Đây là bước nền tảng quyết định toàn bộ chiến lược hồ sơ du học Mỹ.
Xác định mục tiêu học bổng
- Merit-based scholarship: Học bổng dựa trên thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa, điểm thi.
- Need-based financial aid: Hỗ trợ tài chính dựa trên hoàn cảnh kinh tế gia đình.
Xây dựng danh sách trường (10-15 trường)
Phân chia theo chiến lược tăng tỷ lệ trúng tuyển:
- Reach schools: Trường top cao, cạnh tranh mạnh
- Match schools: Trường phù hợp với năng lực học thuật
- Safety schools: Trường có tỷ lệ đậu cao và khả năng nhận học bổng tốt
👉 Mục tiêu: tối ưu hóa cơ hội trúng tuyển + học bổng.
4.2. Giai đoạn 2: Luyện thi chứng chỉ quốc tế (12-9 tháng trước nhập học)
Đây là yếu tố quan trọng trong đánh giá học thuật.
Tiếng Anh học thuật:
- IELTS mục tiêu: 7.0 – 7.5+
- hoặc TOEFL iBT tương đương
Kỳ thi chuẩn hóa:
- SAT hoặc ACT
- Mức điểm cạnh tranh: SAT từ 1450-1550+ (tùy ngành và trường)
👉 Điểm số càng cao, cơ hội học bổng càng lớn.
4.3. Giai đoạn 3: Hoàn thiện hồ sơ cá nhân (9-6 tháng trước nhập học)
Đây là giai đoạn thể hiện “câu chuyện cá nhân” và năng lực nổi bật của ứng viên.
Personal Statement / Essay:
- Viết trên Common App hoặc hệ thống riêng của từng trường
- Thể hiện cá tính, tư duy và hành trình phát triển
- Nhấn mạnh điểm mạnh: lãnh đạo, tư duy phản biện, định hướng tương lai
Hoạt động ngoại khóa (Extracurricular Activities):
- Dự án xã hội, nghiên cứu khoa học, startup, tình nguyện
- Ưu tiên chất lượng và chiều sâu thay vì số lượng
Thư giới thiệu (Recommendation Letters):
- 2–3 thư từ giáo viên hoặc cố vấn học tập
- Nên chọn người hiểu rõ năng lực học thuật và phẩm chất cá nhân
Học bạ & bảng điểm (Transcript):
- Dịch thuật, công chứng đầy đủ
- Đảm bảo tính chính xác và thống nhất thông tin
4.4. Giai đoạn 4: Nộp hồ sơ đại học Mỹ (6-3 tháng trước nhập học)
Các đợt nộp hồ sơ phổ biến:
- Early Action / Early Decision: khoảng tháng 11
- Regular Decision: tháng 1 – tháng 2
Lưu ý quan trọng:
- Gửi điểm SAT/ACT và IELTS/TOEFL trực tiếp từ đơn vị tổ chức thi
- Kiểm tra kỹ deadline từng trường để tránh sai sót
4.5. Giai đoạn 5: Nhận kết quả & xin visa du học Mỹ (3 tháng trước nhập học)
Sau khi được nhận, bạn sẽ tiến hành các bước cuối cùng:
- Nhận thư mời nhập học (Admission Letter)
- Nhận mẫu I-20 từ trường (để xin visa F-1)
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính
- Đóng phí SEVIS
- Đặt lịch và tham gia phỏng vấn visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ
Lộ trình du học Mỹ không chỉ là quá trình chuẩn bị hồ sơ, mà còn là chiến lược dài hạn để xây dựng một bộ hồ sơ mạnh và thuyết phục. Việc bắt đầu sớm từ 12-18 tháng giúp bạn có đủ thời gian tối ưu điểm số, hoạt động ngoại khóa và tăng cơ hội giành học bổng giá trị cao.
5. Các sai lầm thường gặp khi xin học bổng du học Mỹ
Trong quá trình xin học bổng du học Mỹ, rất nhiều ứng viên tiềm năng vẫn bị đánh trượt do những lỗi cơ bản trong chiến lược chuẩn bị hồ sơ. Dưới đây là các sai lầm phổ biến nhất và hướng khắc phục giúp bạn tăng đáng kể cơ hội nhận học bổng.
5.1. Chuẩn bị hồ sơ quá muộn
Bắt đầu muộn khiến bạn không đủ thời gian luyện thi, viết bài luận và phát triển hoạt động ngoại khóa.
- Đại học: nên chuẩn bị trước 18-24 tháng
- Sau đại học: 12-18 tháng
Chuẩn bị sớm giúp tối ưu điểm số và chất lượng hồ sơ.
5.2. Nộp hồ sơ không đúng tiêu chí học bổng
Không phải học bổng nào cũng giống nhau. Chọn sai hướng sẽ làm giảm cơ hội đậu.
- Merit-based: dựa vào GPA, SAT/ACT, IELTS/TOEFL
- Need-based: dựa vào hoàn cảnh tài chính
Hiểu đúng tiêu chí giúp chọn đúng học bổng phù hợp.
5.3. Bài luận cá nhân chung chung, thiếu chiều sâu
Sai lầm phổ biến là liệt kê thành tích thay vì kể câu chuyện cá nhân.
Cách tốt hơn:
- Tập trung một câu chuyện chính
- Thể hiện quá trình phát triển và mục tiêu
- Làm rõ cá tính và giá trị bản thân
5.4. Chọn trường thiếu chiến lược
Nộp hồ sơ dàn trải hoặc chỉ nhắm trường top làm giảm tỷ lệ thành công.
Nên chia 3 nhóm:
- Reach: trường mơ ước
- Target: trường phù hợp năng lực
- Safety: trường an toàn
5.5. Thư giới thiệu kém hiệu quả
Không cần nhiều, chỉ cần đúng và chất lượng.
- 2–3 thư là đủ
- Ưu tiên người hiểu rõ học sinh
- Có ví dụ cụ thể về năng lực và tiến bộ
Tránh các sai lầm trên giúp tăng đáng kể cơ hội nhận học bổng du học Mỹ. Thành công phụ thuộc vào chiến lược chuẩn bị, không chỉ điểm số.
6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Học bổng du học Mỹ có những loại nào?
Học bổng Mỹ thường chia thành hai nhóm chính:
- Merit-based scholarship: Dựa trên GPA, điểm thi (SAT/ACT), IELTS/TOEFL và thành tích ngoại khóa
- Need-based scholarship: Dựa trên hoàn cảnh tài chính gia đình, mức hỗ trợ tùy nhu cầu thực tế
Một số trường lớn có chính sách hỗ trợ rất cao cho sinh viên quốc tế.
6.2. Điều kiện tối thiểu để xin học bổng là gì?
Tùy từng trường, nhưng các tiêu chí cơ bản thường gồm:
- GPA từ 8.0/10 (≈ 3.2/4.0) trở lên
- IELTS từ 7.0+ hoặc TOEFL iBT từ 90+
- SAT/ACT (bậc đại học) hoặc GRE/GMAT (bậc sau đại học) nếu yêu cầu
6.3. Điều gì giúp hồ sơ nổi bật?
Học bổng Mỹ không chỉ dựa vào điểm số mà còn đánh giá tiềm năng phát triển.
- Hoạt động ngoại khóa có chiều sâu (dự án, nghiên cứu, cộng đồng)
- Bài luận cá nhân thể hiện câu chuyện rõ ràng, cá tính và mục tiêu
- Tư duy lãnh đạo và đóng góp xã hội
6.4. Sau học bổng, chi phí du học Mỹ còn bao nhiêu?
Tổng chi phí du học Mỹ trung bình khoảng 30.000 – 90.000 USD/năm.
Ngay cả khi có học bổng bán phần, bạn vẫn cần chuẩn bị:
- Phần học phí còn lại
- Chi phí sinh hoạt (ăn ở, đi lại, bảo hiểm)
6.5. Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ?
Thời điểm lý tưởng là trước 12-18 tháng so với kỳ nhập học.
Giai đoạn chuẩn bị gồm:
- Luyện thi IELTS/SAT
- Phát triển hoạt động ngoại khóa
- Viết bài luận
- Lựa chọn trường phù hợp
6.6. Phỏng vấn học bổng thường hỏi gì?
Một số nhóm câu hỏi phổ biến:
- Giới thiệu bản thân
- Lý do xin học bổng
- Mục tiêu học tập và nghề nghiệp
Quan trọng nhất là trả lời tự nhiên, rõ ràng và thể hiện định hướng tương lai.
Hiểu rõ các câu hỏi trên giúp bạn xây dựng chiến lược xin học bổng du học Mỹ hiệu quả hơn. Thành công không chỉ đến từ điểm số mà còn từ cách bạn chuẩn bị hồ sơ và thể hiện bản thân.
7. Lộ trình du học Mỹ từ Malaysia cùng Việt Phương

7.1. Du học Malaysia chuyển tiếp Mỹ
Nếu bạn đang lo ngại về chi phí cao, yêu cầu tiếng Anh hoặc khó khăn khi thích nghi ngay với môi trường học tập tại Mỹ, thì lộ trình du học Malaysia chuyển tiếp Mỹ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là giải pháp giúp bạn từng bước làm quen với môi trường quốc tế trước khi chính thức học tập tại Mỹ.
Lộ trình học tập tiết kiệm và linh hoạt
Sinh viên học tại Malaysia khoảng 1-2 năm đầu, sau đó chuyển tiếp sang Mỹ để hoàn thành chương trình cử nhân. Sau khi tốt nghiệp, bằng cấp được cấp bởi trường đại học Mỹ.
Lợi ích nổi bật
- Tiết kiệm khoảng 30-50% chi phí so với du học Mỹ trực tiếp
- Môi trường học 100% tiếng Anh
- Điều kiện đầu vào và thủ tục ban đầu dễ hơn
- Dễ thích nghi với phương pháp học quốc tế
- Tăng khả năng đạt kết quả tốt khi chuyển tiếp
Lộ trình chuyển tiếp phổ biến
- 2+2 hoặc 3+1
- American Degree Transfer Program (ADTP)
Các ngành học thế mạnh
Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Truyền thông – Marketing, Tài chính,…
Trường tiêu biểu:
- Asia Pacific University (APU)
- INTI International University & Colleges
- HELP University
- SEGi University & Colleges
- Taylor’s University…
👉 Lộ trình này phù hợp với sinh viên muốn du học Mỹ tiết kiệm, an toàn và có thời gian chuẩn bị tốt hơn về học thuật và tiếng Anh.
7.2. Vì sao chọn Việt Phương là người đồng hành
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học, Việt Phương là đối tác uy tín của nhiều trường đại học hàng đầu tại Mỹ. Chúng tôi sở hữu mạng lưới kết nối rộng rãi với các trường, học viện, đảm bảo sinh viên được hỗ trợ chính xác và kịp thời.
Khi đồng hành cùng Việt Phương, bạn sẽ nhận được hỗ trợ trọn gói từ A-Z, bao gồm:
- Tư vấn 1:1 miễn phí cùng chuyên gia
- Lên lộ trình học tập phù hợp với định hướng cá nhân
- Tư vấn chọn trường, chọn ngành sát với năng lực và cơ hội nghề nghiệp
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập – tài chính – xin visa chi tiết, rõ ràng
- Cập nhật học bổng mới nhất từ các trường đối tác tại Mỹ, Úc, Canada, Singapore, Anh, New Zealand…
- Hỗ trợ từ A-Z: từ luyện phỏng vấn, đặt cọc, đăng ký ký túc xá cho đến khi nhập học
Thông tin liên hệ Du học Việt Phương:
-
- Văn phòng TP.HCM
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P. Hòa Hưng, TP.HCM (địa chỉ mới)
- Tầng 03 Tòa nhà ViAn, 283/26 CMT8, P.12, Quận 10, TP.HCM (địa chỉ cũ)
- Hotline: 0944 535 956
- Website: https://duhocmalaysia.com.vn/

- Văn phòng TP.HCM
